Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-19 02:42

270329 件のレコードが見つかりました。2201〜2250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
9000 Gói
合計
323730000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
VN-19677-16 Gói 35970 2026-06-30
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) · Uống
数量
5000 Viên
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79397
VN-15983-12 Viên 21900 2026-06-30
GANTONIC TM
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
含量/投与経路
Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00185-24 Viên 1600 2026-06-30
GLUCOSE 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
8150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23167-15 Chai 16300 2026-06-30
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
60 Chai
合計
492000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118123 Chai 8200 2026-06-30
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
870000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110029800 Viên 2900 2026-06-30
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
4000 Bơm tiêm
合計
2184000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-06-30
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893112426324 Viên 315 2026-06-30
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-30
Glockner-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
68040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110660624 Viên 1890 2026-06-30
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
280560000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300110789924 Viên 2338 2026-06-30
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110606724 Chai 13000 2026-06-30
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%; 500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-23167-15 Chai 16800 2026-06-30
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
80000 viên
合計
37200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33088
89310309424 viên 465 2026-06-30
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
282000000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
VN-19676-16 Viên 1880 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110384724 Viên 5400 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100217624 Viên 882 2026-06-30
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
16000 Chai/Lọ/Ống
合計
34768000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110091625 Chai/Lọ/Ống 2173 2026-06-30
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
数量
36000 Chai/Lọ/Ống
合計
30672000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110299000 Chai/Lọ/Ống 852 2026-06-30
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
88200000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
省/施設
T79 · 79397
870110780724 Viên 14700 2026-06-30
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
含量/投与経路
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
86940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-30
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
数量
160000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110842624 Viên 1575 2026-06-30
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
数量
3000 Viên
合計
16650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-30
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110044200 Viên 1500 2026-06-30
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
14000 Ống
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
VD-35387-21 Ống 5700 2026-06-30
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
766400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893110360125 Ống 958 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
数量
156240 Viên
合計
1734264000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110421624 Viên 11100 2026-06-30
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
25000000 lít
合計
540000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25005
. lít 22 2026-06-30
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
288000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79399
640114769624 Viên 6000 2026-06-30
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118323 Chai 7000 2026-06-30
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
390000 Viên
合計
904800000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110056523 Viên 2320 2026-06-30
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
1176000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35819-22 Viên 735 2026-06-30
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
351960000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
400110020423 Chai 175980 2026-06-30
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
504000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110742524 Viên 2800 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
4000 Bơm tiêm
合計
341524000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-30
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bơm tiêm
合計
113163000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-30
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
209400000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
529110030223 Viên 3490 2026-06-30
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893100484224 Gói 8700 2026-06-30
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893111093823 Ống 8925 2026-06-30
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
56775000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893210119700 Viên 3785 2026-06-30
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
224700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893210119700 Viên 3745 2026-06-30
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg +5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
6540000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110431324 Viên 109 2026-06-30
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg (dạng muối) · Uống
数量
60000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4480 Viên
合計
1344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110830224 Viên 300 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
17000 Lọ
合計
9349099000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。