Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-19 02:42

270329 件のレコードが見つかりました。2251〜2300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
13000 Lọ
合計
4130711000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
5499470000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01003
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
36900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110289324 Lọ 123000 2026-06-30
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
261000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
VD-26565-17 Viên 725 2026-06-30
Midamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
18700 Gói
合計
11070400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84007
893110358825 Gói 592 2026-06-30
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
338634000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-30
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
337500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300410305724 Lọ 75000 2026-06-30
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
463 Lọ
合計
10301750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110066624 Lọ 22250 2026-06-30
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4140 Viên
合計
14448600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110239323 Viên 3490 2026-06-30
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
71662500
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79397
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-30
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
42900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110039623 Chai 4290 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
3880 Chai
合計
24987200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118423 Chai 6440 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
390 Lọ
合計
514800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100218900 Lọ 1320 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
4960 Chai
合計
22419200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118423 Chai 4520 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
29295000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110615324 Túi 4185 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18648000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6216 2026-06-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
249350000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300110029823 Viên 4987 2026-06-30
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
6000 Viên
合計
71280000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T38 · 38140
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2250 Viên
合計
26730000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01822
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
45900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01822
VN-17948-14 Chai 102000 2026-06-30
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
253500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110387924 Lọ 84500 2026-06-30
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7000 Lọ
合計
1074920000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-30
Nimodin
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
183 Chai
合計
64178100
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79048
890110999824 Chai 350700 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Nupovel
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4944000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
省/施設
T30 · 30002
VN-22978-21 Ống 24720 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
6390000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110118823 Chai 6390 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
80 Chai
合計
592000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110118823 Chai 7400 2026-06-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
893110124925 Ống 567 2026-06-30
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
770835000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38140
840115010223 Túi 154167 2026-06-30
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
132000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115243623 Chai 132000 2026-06-30
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
3600 Lọ
合計
190440000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38140
400115010324 Lọ 52900 2026-06-30
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
125mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
114850000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110050900 Viên 2297 2026-06-30
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100217524 Gói 1000 2026-06-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-30
POVIDONE
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 125ml · Dùng ngoài
数量
6000 Chai
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100041923 Chai 13650 2026-06-30
Pantoloc I.V
Pantoprazol
含量/投与経路
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
7000 Lọ
合計
1022000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-30
Penresit 1 mg
Repaglinide
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
239400000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T38 · 38140
535110339125 Viên 3990 2026-06-30
Pepduc
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
117000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T38 · 38140
890110969324 Lọ 19500 2026-06-30
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
120000 Viên
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893710286525 Viên 2100 2026-06-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền).
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
20000 Viên
合計
47840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-06-30
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
34270000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893110854124 Viên 1800 2026-06-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
25228500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
VN-16229-13 Viên 16819 2026-06-30
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml (tỉ lệ 20/80); 3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
304000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38140
590410177500 Ống 152000 2026-06-30
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
370800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110317524 Viên 4120 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。