Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-19 02:42

270329 件のレコードが見つかりました。2301〜2350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37601
VN-22902-21 Viên 6300 2026-06-30
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
1022640000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01003
539114011925 Viên 34088 2026-06-30
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
8000 Ống
合計
110672000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79397
VN-22715-21 Ống 13834 2026-06-30
Rechopid 30
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110326300 Viên 2499 2026-06-30
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
87000000
グループ
N5
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01822
690410048325 Lọ 145000 2026-06-30
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79397
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-30
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
352680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110371223 Viên 2939 2026-06-30
SaviFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
113400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110893524 Viên 2100 2026-06-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110318224 Viên 1400 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
210176000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38140
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-30
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38140
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-30
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
5000 Chai
合計
17892500000
グループ
N1
製造業者
Abbvie s.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800114034723 Chai 3578500 2026-06-30
Siro Baby ĐDV
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam
含量/投与経路
1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg · Uống
数量
12000 ống
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
TCT-00280-25 ống 5000 2026-06-30
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
260000 Viên
合計
494000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100237523 Viên 1900 2026-06-30
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
10mg (dạng muối) · Uống
数量
90000 Viên
合計
279000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893110475724 Viên 3100 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
22038000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
22038000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100130725 Tuýp 22038 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
220 Ống
合計
48180000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T30 · 30006
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
450 Ống
合計
98550000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01822
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-30
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(0,5% + 0,1%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
29610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893110843124 Lọ 19740 2026-06-30
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
15000 Lọ
合計
3355500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
800110074023 Lọ 223700 2026-06-30
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
767 Tuýp
合計
16107000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893100097000 Tuýp 21000 2026-06-30
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg +100mg · Uống
数量
128000 Viên
合計
99840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22044
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-30
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác ; Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893100264900 Chai 29400 2026-06-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
66528000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893100311500 Chai 27720 2026-06-30
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
含量/投与経路
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
数量
10000 ống
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893100311600 ống 4000 2026-06-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-30
Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48070
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-30
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
45000 Viên
合計
131220000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893200131600 Viên 2916 2026-06-30
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
2500 Lọ
合計
1827500000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
40000 Chai
合計
17640000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110021024 Chai 441000 2026-06-30
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 500ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
3968000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79397
400110021024 Chai 1984000 2026-06-30
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g; 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
197997000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79397
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-30
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
47124000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893110107923 Viên 3927 2026-06-30
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
数量
12000 Gói
合計
31440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893100860924 Gói 2620 2026-06-30
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T38 · 38140
599110347225 Viên 5410 2026-06-30
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
400 Bình xịt
合計
30551600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79397
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-30
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
77175000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79397
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-30
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38140
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-30
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
593010000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01003
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-30
Vinbrex 80
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110603924 Ống 4200 2026-06-30
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
含量/投与経路
500μg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110251224 Ống 12000 2026-06-30
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
595000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893110079024 Ống 11900 2026-06-30
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
3893400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893114305223 Ống 6489 2026-06-30
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
125mg+750.000IU · Uống
数量
1500 Viên
合計
1635000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115305323 Viên 1090 2026-06-30
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml · Khí dung
数量
300 Ống
合計
3780000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893115604024 Ống 12600 2026-06-30
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
99225000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79397
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-30
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
968500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23497-15 Viên 149 2026-06-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。