Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-20 03:00

270329 件のレコードが見つかりました。2351〜2400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
99200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
Tương đương: Thiamin mononitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 150 mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
99200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100337924 Viên 992 2026-06-30
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 0,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38140
893100712724 Viên 1150 2026-06-30
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
76000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110448724 Ống 760 2026-06-30
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38805
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38070
893100715324 Viên 600 2026-06-30
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
415000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110448824 Ống 830 2026-06-30
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
10 Túi
合計
1100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01822
VN-19956-16 Túi 110000 2026-06-30
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml (tỉ lệ 30/70); 3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
628800000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
890410177200 Ống 78600 2026-06-30
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
18150000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38140
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400 Viên
合計
23200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400 Viên
合計
23200000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79397
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-30
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%, 30g · Dùng ngoài
数量
5000 Tuýp
合計
450360000
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79397
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-06-30
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01822
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-30
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
8316000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79397
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-30
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
200 Bình
合計
15275400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37601
893115270324 Bình 76377 2026-06-30
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
126630000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79397
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-30
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83200
893112265523 Ống 17500 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
2400 Bơm tiêm
合計
6163912800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79397
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-30
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
2400 Bơm tiêm
合計
15372000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79397
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-30
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
140870000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01003
400110010824 Viên 14087 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
8669344000
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Canada)
省/施設
T79 · 79397
754114177823 Viên 270917 2026-06-30
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1625502000
グループ
N1
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 04100 Latina (LT), Italy)) (Pháp)
省/施設
T79 · 79397
300114134124 Viên 541834 2026-06-30
Đại tràng- F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg
含量/投与経路
800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
VD-21487-14 Viên 1800 2026-06-30
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-29
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110590824 Ống 50000 2026-06-29
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
24480000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
VN-18589-15 Ống 24480 2026-06-29
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền
数量
4 Lọ
合計
20762796
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đc cssx: Nhật Đc csđg và xx lô: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79014
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-06-29
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T10 · 10005
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
189080000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
56724000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400110400623 Viên 9454 2026-06-29
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893114428924 Viên 1428 2026-06-29
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
3570000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115144224 Viên 1785 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T10 · 10005
594110446325 Ống 35000 2026-06-29
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T10 · 10005
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1700 Lọ
合計
9650050000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1100 Lọ
合計
26639580000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-06-29
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A. - Plant C - Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France - Pháp (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
13332000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
4345200000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
112350000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79019
VN-18160-14 Chai 112350 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。