Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-20 03:00

270329 件のレコードが見つかりました。2401〜2450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
5% 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
76440000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79019
VN-18161-14 Chai 76440 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110477824 Viên 600 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
12237750000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
15867865000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1885275000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
1885275000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
8271900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
6183000000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
数量
40000 Gói
合計
105840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893100203124 Gói 2646 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-26749-17 Gói 2646 2026-06-29
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89011
893110479524 Ống 3150 2026-06-29
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml x5ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
78750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-06-29
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893114045723 Ống 780 2026-06-29
Atropin sulphat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
234000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893114603624 Ống 780 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
166800000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-29
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01254
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
358080000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01906
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。