Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-21 03:18

270329 件のレコードが見つかりました。2451〜2500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited-Anh (Anh)
省/施設
T01 · 01253
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-29
Avamys
Fluticason furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
60 Bình
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-21418-18 Bình 210000 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
1320 Lọ
合計
32760189000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
2650 Lọ
合計
18005183850
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-29
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2400 Chai
合計
882000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Avelox
Moxifloxacin*
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800115961124 Chai 367500 2026-06-29
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
23340000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79019
001110009924 Lọ 116700 2026-06-29
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110538224 Lọ 24000 2026-06-29
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-29
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
120 Bút tiêm
合計
29640000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
GC-310-18 Viên 1500 2026-06-29
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893610332524 Viên 1500 2026-06-29
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
数量
20000 Viên
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-29
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
5000 Viên
合計
27450000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79019
730110022123 Viên 5490 2026-06-29
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8CFU · Uống
数量
60000 Viên
合計
85980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-856-15 Viên 1433 2026-06-29
Boganic
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3900000
グループ
N1
製造業者
Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
VD-19790-13 Viên 650 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
12700380000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01906
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01254
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) - Mỹ (Hà lan)
省/施設
T01 · 01253
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-29
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-29
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
8400 Ống
合計
100800000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T10 · 10005
500110399623 Ống 12000 2026-06-29
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
7050000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01006
893110240123 Ống 235000 2026-06-29
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
33250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38100
529100427323 Viên 2375 2026-06-29
Camicin
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
3510000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T01 · 01006
800110348524 Lọ 117000 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01254
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
5960020500
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
5960020500
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01906
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-29
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd-Úc (Úc)
省/施設
T01 · 01253
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
165774000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
260 Lọ
合計
1698060000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-29
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
445099200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
754400000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
754400000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01906
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01254
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
省/施設
T01 · 01253
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。