Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-21 03:18

270329 件のレコードが見つかりました。2501〜2550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
55860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
含量/投与経路
tương đương cefoperazon 1000mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
630000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-06-29
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
435000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110387324 Lọ 43500 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82177
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
53800 Viên
合計
258240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110252523 Lọ 65000 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
23659000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
127727600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110484924 Lọ 45617 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82129
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82137
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82136
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82119
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82125
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82128
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82191
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82135
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82138
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82133
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82124
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82127
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82130
893110206125 Viên 452 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。