Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-21 03:18

270329 件のレコードが見つかりました。2551〜2600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82121
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82126
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82033
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82131
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82132
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82189
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
41000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110065224 Viên 820 2026-06-29
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
22999200
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T45 · 45004
471110436923 Chai 114996 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
1941760000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
2548380000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
264480000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Lọ
合計
72450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-06-29
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
42240000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10005
590115079823 Túi 35200 2026-06-29
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
9500 Lọ
合計
425600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110023700 Lọ 44800 2026-06-29
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-06-29
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
40160000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
539110074923 Lọ 200800 2026-06-29
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
97333000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110667624 Lọ 97333 2026-06-29
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
94410000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79019
400110194100 Viên 3147 2026-06-29
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
6525000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T10 · 10005
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-29
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-29
Cordarone 150 mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
15024000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79019
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T46 · 46001
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35420000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
100560000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
201120000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38100
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-29
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44257500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79019
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49480000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T27 · 27009
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8400 Viên
合計
125185200
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79019
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-29
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
194300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
116580000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daivonex
Calcipotriol
含量/投与経路
50mcg/g · Dùng ngoài
数量
150 tuýp
合計
45045000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79019
VN-21355-18 tuýp 300300 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01254
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
750 Ống
合計
78600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01906
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
省/施設
T01 · 01253
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
209160000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
139440000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10401000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T10 · 10005
540110991924 Lọ 34670 2026-06-29
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3888000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110172124 Ống 648 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134100000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
40230000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。