Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。2601〜2650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
410080000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
76890000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110304023 Ống 780 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
210 Lọ
合計
165375000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
446500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04004
893110688824 Ống 893 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01254
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
1536184000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01906
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
省/施設
T01 · 01253
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg+300mg+300mg · uống
数量
75000 Viên
合計
255000000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24069
890110445523 Viên 3400 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-23833-15 Viên 2050 2026-06-29
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
102500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110832324 Viên 2050 2026-06-29
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T27 · 27009
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01254
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
6864000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01906
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet - Pháp (Pháp)
省/施設
T01 · 01253
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
893110024600 Viên 1050 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10005
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-29
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
14700000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79019
870100067323 Gói 7350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
41400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79019
870110067423 Viên 10350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38100
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17776000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27009
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
38850000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T10 · 10005
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-06-29
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg, 10mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893111203724 Viên 2100 2026-06-29
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
700 Viên
合計
1694000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10005
300100523924 Viên 2420 2026-06-29
Elaria 75mg
Diclofenac
含量/投与経路
Tương đương Diclofenac natri 75mg/3ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
21780000
グループ
N1
製造業者
Medochemine LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T10 · 10005
VN-16829-13 Ống 9900 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01254
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01254
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01906
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01906
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01253
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
省/施設
T01 · 01253
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100 mg/20 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50 mg/10 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100 mg/20 ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
9887140000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50 mg/10 ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
11895112000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100 mg/20 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50 mg/10 ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
383040000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
383040000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01906
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01254
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
省/施設
T01 · 01253
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
6500 Lọ
合計
37527360000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
数量
450 Bơm tiêm
合計
123520950
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T10 · 10005
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-29
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
207900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35067
893110437024 Viên 1575 2026-06-29

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。