Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。21751〜21800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Chai 90ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
203280000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100311500 Chai 25410 2026-06-15
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5859000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
34.CBVT/TL/2025 gam 195 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110155824 Lọ 162000 2026-06-15
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
810000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-28959-18 Lọ 162000 2026-06-15
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
483000 Viên
合計
299460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110617524 Viên 620 2026-06-15
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
539280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110367524 Viên 7490 2026-06-15
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38060
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-15
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
399400000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033026 Lọ 1997000 2026-06-15
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
1765400000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880410033126 Lọ 8827000 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89162
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
69920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89155
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
129352000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
69920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
40204000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
43700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
57684000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
20700 viên
合計
36183600
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
省/施設
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
7500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
7g · Uống
数量
3000 Lọ
合計
64500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
7350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
30 mCi/ viên · Uống
数量
6000 mCi
合計
672000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100 mCi/ viên · Uống
数量
5000 mCi
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
5 mCi/ viên · Uống
数量
3000 mCi
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50 mCi/ viên · Uống
数量
20000 mCi
合計
2240000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
3240 mCi
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
3240 mCi
合計
324000000
グループ
N2
製造業者
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
5810 mCi
合計
726250000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
700 Lọ
合計
308700000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
241200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
241200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。