医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-13 11:41
280765 件のレコードが見つかりました。21801〜21850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Usaresfil 40
Aescin
|
VD-35207-21 | Viên | 4080 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 15000 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 12297000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-15 |
|
Vesepan 150
Dabigatran
|
893110224524 | Viên | 15540 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
VD-32020-19 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
893110688224 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
893100207824 | Ống | 3780 | 2026-06-15 |
|
Vinceryl 5mg/5ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-06-15 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-21919-14 | Ống | 1000 | 2026-06-15 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-15 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
893115305523 | Ống | 4410 | 2026-06-15 |
|
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
|
VD-34794-20 | Ống | 3200 | 2026-06-15 |
|
VitPP
Vitamin PP
|
VD-23497-15 | Viên | 149 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
|
893100248824 | Viên | 680 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
|
893110292623 | Viên | 137 | 2026-06-15 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
|
471110530624 | Ống | 7980 | 2026-06-15 |
|
Vitamin PP 50
Vitamin PP
|
VD-36125-22 | Viên | 92 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
V172-H06-19 | viên | 3402 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。