医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-13 11:41
280765 件のレコードが見つかりました。21851〜21900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 882 | 2026-06-15 |
|
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | túi | 110000 | 2026-06-15 |
|
Winde 25
Ketoprofen
|
893110453923 | Viên | 1750 | 2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
890410177200 | Bút tiêm | 102000 | 2026-06-15 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-06-15 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
VN-13426-11 | Lọ | 91000 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 37998 | 2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
|
VD-26472-17 | Viên | 1209 | 2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
CB.DL-00156-23 | gam | 250 | 2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
|
CB.DL-00203-23 | gam | 429 | 2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
|
893100069000 | Chai/lọ | 24900 | 2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
|
800110978424 | Chai | 6460000 | 2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
CB.DL-00236-23 | gam | 261 | 2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
06.CBVT/TL/2025 | gam | 630 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。