Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。21901〜21950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg + 150mg + 200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
35250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00336-22 gam 705 2026-06-15
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00301-22 gam 190 2026-06-15
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00377-23 gam 200 2026-06-15
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
25000 Gói
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100652724 Gói 1995 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7120000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20237
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
300 Viên
合計
534000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
893100256524 Viên 1780 2026-06-14
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T19 · 19010
880110529924 Lọ 252000 2026-06-13
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19010
893115078524 Lọ 16000 2026-06-13
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
省/施設
T48
300110982124 Viên 5870 2026-06-06
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T48
539110009825 Viên 10561 2026-06-06
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
100 Viên
合計
85000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20245
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
200 Viên
合計
170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20236
893100344023 Viên 850 2026-06-05
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
658350000
グループ
N1
製造業者
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
省/施設
T40 · 40013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-04
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
40mg/ml x 2 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
893110175124 Ống 1150 2026-06-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
2000 Ống
合計
69704000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
391700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-26377-17 Chai 7834 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm
数量
50000 Chai
合計
219150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-21954-14 Chai 4383 2026-06-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02073
893110039623 Chai 7350 2026-06-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
124092000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40013
890110445523 Viên 3447 2026-06-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17480000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-04
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
22384000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40013
893110160824 Viên 2798 2026-06-04
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92031
VD-19387-13 viên 49 2026-06-03
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90 Viên
合計
21510
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
VD-19439-13 Viên 239 2026-06-02
Metsav 500
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20238
893110098023 Viên 450 2026-06-02
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng
含量/投与経路
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
数量
8000 Chai
合計
142400000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04073
893110307200 Chai 17800 2026-06-01
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml · Uống
数量
300 Chai
合計
8820000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04073
893100264900 Chai 29400 2026-06-01
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
2000 Gói
合計
8164000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-19485-15 Gói 4082 2026-05-28
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
672600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. - Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
省/施設
T79 · 79055
840110970724 Viên 5900 2026-05-27
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
(1:10) 4,32% (w/v) · Uống
数量
10000 Chai
合計
320000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200187725 Chai 32000 2026-05-27
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
38340000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-23887-15 Viên 1278 2026-05-27
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g · Uống
数量
40000 Ống
合計
235960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00129-23 Ống 5899 2026-05-27
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
271980000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-20532-14 Viên 1511 2026-05-27
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
21000 Viên
合計
17640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28105-17 Viên 840 2026-05-27
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4700 Lọ
合計
352359000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110386824 Lọ 74970 2026-05-27
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
108500 Viên
合計
260400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110049223 Viên 2400 2026-05-27
Bivitanpo 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
259000 Viên
合計
1087800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110500924 Viên 4200 2026-05-27
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
61530000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32590-19 Viên 2051 2026-05-27
Bảo Não Tâm New
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g · Uống
数量
50000 Gói
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00162-23 Gói 6300 2026-05-27
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
5880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-33169-19 Viên 588 2026-05-27
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200 mg (1500 mg + 250 mg + 250 mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
17750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-21649-14 Viên 1775 2026-05-27
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
1500 Chai
合計
99871500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28532-17 Chai 66581 2026-05-27
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
48510000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
VD-35354-21 Viên 693 2026-05-27
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
183800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24348-16 Viên 1838 2026-05-27
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) ; Than hoạt tính · Uống
数量
30000 Viên
合計
74940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
GC-269-17 Viên 2498 2026-05-27
Colistin 3 MIU
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
425000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893114940624 Lọ 850000 2026-05-27
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
138000 viên
合計
321678000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110617124 viên 2331 2026-05-27
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
194720000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893210191825 Viên 4868 2026-05-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。