Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。21951〜22000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
17010000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110849624 Chai 17010 2026-05-27
Domela
Bismuth
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
23500 Viên
合計
122200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100047800 Viên 5200 2026-05-27
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
36000 Viên
合計
78696000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00231-24 Viên 2186 2026-05-27
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
数量
36000 Gói
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00182-24 Gói 2100 2026-05-27
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
(Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 20ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
13860000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100706624 Chai 27720 2026-05-27
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1026000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-25306-16 Viên 1710 2026-05-27
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w); 15g · Dùng ngoài
数量
520 Tuýp
合計
39039000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01043
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-27
G5 Duratrix
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30001
VD-21848-14 Viên 260 2026-05-27
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
含量/投与経路
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
19320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35403-21 Viên 1932 2026-05-27
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
Gliclazid 80mg + metformin dạng muối 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
96000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40007
VN3-343-21 Viên 3200 2026-05-27
Glycinorm-80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
21600 Viên
合計
40608000
グループ
N3
製造業者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40007
VN-19676-16 Viên 1880 2026-05-27
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
227580000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200194325 Viên 3793 2026-05-27
Hoa đà tái tạo hoàn
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
含量/投与経路
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
数量
30000 Gói
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T40 · 40025
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-05-27
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
36537000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100311300 Chai 36537 2026-05-27
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
36000 Viên
合計
200340000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24067-16 Viên 5565 2026-05-27
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
数量
36000 Gói
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00128-23 Gói 3500 2026-05-27
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
数量
10000 Viên
合計
32760000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-25814-16 Viên 3276 2026-05-27
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
375000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32543-19 Viên 1500 2026-05-27
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Uống
数量
180000 Viên
合計
576000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-35146-21 Viên 3200 2026-05-27
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24472-16 Viên 210 2026-05-27
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
188200 Viên
合計
462407400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110617324 Viên 2457 2026-05-27
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
71136000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-22168-15 Viên 1976 2026-05-27
Kitno
Calci carbonat
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100207724 Viên 1400 2026-05-27
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
194964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110129623 Lọ 194964 2026-05-27
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
570000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893200128200 Viên 1900 2026-05-27
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01093
893110455523 Viên 605 2026-05-27
Metformin XR 500 mg
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F68
893110455523 Viên 605 2026-05-27
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
V179-H02-19 Viên 1450 2026-05-27
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg + 100mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24998-16 Viên 611 2026-05-27
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
数量
12600 Gói
合計
18786600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
含量/投与経路
15g · Dùng ngoài
数量
2000 Lọ
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893210125100 Lọ 33000 2026-05-27
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
数量
8000 Chai
合計
256000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00193-24 Chai 32000 2026-05-27
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-31249-18 Viên 3970 2026-05-27
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
500000 Gói
合計
775000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893100076224 Gói 1550 2026-05-27
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
含量/投与経路
20g, 10g · Uống
数量
20000 Gói
合計
159420000
グループ
N4
製造業者
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
省/施設
T40 · 40025
VNCT-00002-23 Gói 7971 2026-05-27
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
343200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-27694-17 Viên 1430 2026-05-27
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
数量
500000 Viên
合計
388500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-27
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
24000 Gói
合計
122592000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00127-23 Gói 5108 2026-05-27
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300210726524 Viên 12000 2026-05-27
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38180
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-27
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38180
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-27
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
数量
120000 Gói
合計
586800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00348-25 Gói 4890 2026-05-27
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
(50 + 500)mg · Uống
数量
32040 Viên
合計
256320000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84001
893110451023 Viên 8000 2026-05-27
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
含量/投与経路
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
数量
1000 Ống (≥ 9ml)
合計
5439000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-27358-17 Ống (≥ 9ml) 5439 2026-05-27
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
含量/投与経路
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
数量
30000 Ống
合計
121590000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00005-20 Ống 4053 2026-05-27
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
含量/投与経路
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
107840000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-21496-14 Viên 1348 2026-05-27
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
500 Gói
合計
1312500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893100426724 Gói 2625 2026-05-27
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
15600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-27
Tenafotin 2000
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7810 Lọ
合計
779047500
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-05-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。