医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280765
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-13 11:41
280765 件のレコードが見つかりました。22001〜22050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-05-27 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2331 | 2026-05-27 |
|
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
|
TCT-00073-22 | Gói | 7900 | 2026-05-27 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | ống | 4409 | 2026-05-27 |
|
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00058-22 | Gói | 7000 | 2026-05-27 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-27 |
|
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
|
893110210624 | Lọ | 196000 | 2026-05-27 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-27 |
|
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32915-19 | Viên | 3500 | 2026-05-27 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-27 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893100923924 | Viên | 903 | 2026-05-27 |
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
|
VD-20945-14 | Chai | 38000 | 2026-05-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1194 | 2026-05-27 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3866 | 2026-05-27 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 504 | 2026-05-27 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 567 | 2026-05-27 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
|
VD-24131-16 | Chai | 62500 | 2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
|
893110202324 | Lọ | 135000 | 2026-05-26 |
|
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
|
VD-25630-16 | Lọ | 135000 | 2026-05-26 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 2919 | 2026-05-26 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
|
893100878624 | Tuýp | 15540 | 2026-05-26 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
|
893100260400 | Viên | 560 | 2026-05-26 |
|
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
|
VN-23146-22 | Tuýp | 25000 | 2026-05-26 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
|
893110720424 | Viên | 850 | 2026-05-26 |
|
AYITE
Rebamipid
|
893110313224 | Viên | 3000 | 2026-05-26 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-05-26 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-05-26 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3498 | 2026-05-26 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
|
840110970724 | Viên | 5900 | 2026-05-26 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
|
893110204323 | Viên | 5822 | 2026-05-26 |
|
Alcohol 70º
Cồn 70°
|
VS-4876-14 | Chai | 16989 | 2026-05-26 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
|
540111187623 | Viên | 3528 | 2026-05-26 |
|
Am-Isartan
Irbesartan
|
893110276300 | Viên | 3500 | 2026-05-26 |
|
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
|
VN-23155-22 | Viên | 8800 | 2026-05-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
|
890110002724 | Viên | 3660 | 2026-05-26 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
|
VD-22966-15 | Viên | 2050 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
VN-17299-13 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amikan
Amikacin*
|
520110337025 | Lọ | 25000 | 2026-05-26 |
|
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VD-18903-13 | Viên | 950 | 2026-05-26 |
|
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
|
840110183223 | Viên | 8000 | 2026-05-26 |
|
Amlor
Amlodipin
|
300110025623 | Viên | 7593 | 2026-05-26 |
|
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
|
893110388324 | Viên | 5187 | 2026-05-26 |
|
Angioblock 160mg
Valsartan
|
GC-340-21 | Viên | 6500 | 2026-05-26 |
|
Antifacid 20 mg
Famotidin
|
893110264600 | Gói | 3486 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
|
840110421823 | Viên | 3680 | 2026-05-26 |
|
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
|
840110421923 | Viên | 3688 | 2026-05-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
400410091023 | Bút tiêm | 20000 | 2026-05-26 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-33983-20 | Gói | 3780 | 2026-05-26 |
|
Arges
Sucralfat
|
893100264700 | Gói | 4500 | 2026-05-26 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。