Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。22001〜22050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1242000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
省/施設
T40 · 40025
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-27
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23310000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-22494-15 Viên 2331 2026-05-27
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
数量
30000 Gói
合計
237000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00073-22 Gói 7900 2026-05-27
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,7g · Uống
数量
22500 ống
合計
99202500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-28534-17 ống 4409 2026-05-27
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
数量
60000 Gói
合計
420000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00058-22 Gói 7000 2026-05-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
250 Bình xịt
合計
19094750
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22095
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-27
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
750mg + 750mg · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
2156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110210624 Lọ 196000 2026-05-27
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
550 Lọ
合計
49499450
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
001115023625 Lọ 89999 2026-05-27
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32915-19 Viên 3500 2026-05-27
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
65000 Ống
合計
49400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
893110448724 Ống 760 2026-05-27
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
450mg; 141mg; 8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90300000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893100923924 Viên 903 2026-05-27
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
含量/投与経路
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-20945-14 Chai 38000 2026-05-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
286560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-05-27
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
数量
45000 Gói
合計
173970000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00012-20 Gói 3866 2026-05-27
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
150000 Viên
合計
75600000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
TCT-00159-23 Viên 504 2026-05-27
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
数量
540000 Viên
合計
306180000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
VD-32645-19 Viên 567 2026-05-27
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
数量
334 Chai
合計
20875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
含量/投与経路
900mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
202500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110202324 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
含量/投与経路
900mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-25630-16 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
300 Ống
合計
875700
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100208200 Ống 2919 2026-05-26
A.T Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
数量
166 Tuýp
合計
2579640
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-05-26
AD Tamy
Vitamin A + D
含量/投与経路
2.000UI +250UI · Uống
数量
23333 Viên
合計
13066480
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-05-26
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
233 Tuýp
合計
5825000
グループ
N5
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-05-26
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
135mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
11333050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-05-26
AYITE
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-05-26
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
40000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-05-26
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4296000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-05-26
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
1156551
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-05-26
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
133 Tuýp
合計
465234
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-05-26
Afenacol 100mg
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
省/施設
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-05-26
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
139728000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110204323 Viên 5822 2026-05-26
Alcohol 70º
Cồn 70°
含量/投与経路
500ml · Dùng ngoài
数量
390 Chai
合計
6625710
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VS-4876-14 Chai 16989 2026-05-26
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg; 30mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
58797648
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T79 · 79658
540111187623 Viên 3528 2026-05-26
Am-Isartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
58334500
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110276300 Viên 3500 2026-05-26
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
132000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23155-22 Viên 8800 2026-05-26
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
33333 Viên
合計
121998780
グループ
N2
製造業者
CadilaPharmaceuticalsLtd (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110002724 Viên 3660 2026-05-26
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
21666 Viên
合計
44415300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-22966-15 Viên 2050 2026-05-26
Amikan
Amikacin*
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01065
VN-17299-13 Lọ 25000 2026-05-26
Amikan
Amikacin*
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01065
520110337025 Lọ 25000 2026-05-26
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
12666350
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-18903-13 Viên 950 2026-05-26
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
93336000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110183223 Viên 8000 2026-05-26
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
63280062
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110025623 Viên 7593 2026-05-26
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25935000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110388324 Viên 5187 2026-05-26
Angioblock 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
75829000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
GC-340-21 Viên 6500 2026-05-26
Antifacid 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11666 Gói
合計
40667676
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110264600 Gói 3486 2026-05-26
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
49065440
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110421823 Viên 3680 2026-05-26
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8334 Viên
合計
30735792
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840110421923 Viên 3688 2026-05-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
60 Bút tiêm
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400410091023 Bút tiêm 20000 2026-05-26
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg +800mg + 80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-33983-20 Gói 3780 2026-05-26
Arges
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
11666 Gói
合計
52497000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100264700 Gói 4500 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。