Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。22201〜22250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gabapentin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
42002100
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-05-26
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
67 Ống
合計
844200
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-26
Gasrelux
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
18333 Viên
合計
64165500
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-05-26
Gastevin 30mg
Lansoprazole
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
110836500
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-05-26
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+300mg+30mg · Uống
数量
13333 Gói
合計
33332500
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-05-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
数量
400 Túi
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi France (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-26
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
67 Bơm tiêm
合計
4690000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79658
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-26
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
14525415
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-05-26
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
64398390
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-05-26
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
69331600
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-05-26
Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
68599020
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
21306134
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01825
300110016124 Viên 1598 2026-05-26
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40154372
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016224 Viên 3442 2026-05-26
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
48430000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016324 Viên 4843 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
42895882
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
330930000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110016424 Viên 3677 2026-05-26
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
13334 Viên
合計
60803040
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20022-16 Viên 4560 2026-05-26
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
54986571
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-20023-16 Viên 4713 2026-05-26
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
50000 viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110230725 viên 6900 2026-05-26
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
120000 viên
合計
61200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110268923 viên 510 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01065
VN-19635-16 Viên 3000 2026-05-26
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01065
930100003324 Viên 3000 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110703524 Viên 4900 2026-05-26
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-28912-18 Viên 4900 2026-05-26
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
4950000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-05-26
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
55998600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-05-26
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
1150 Ống
合計
13234200
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01065
VN-21942-19 Ống 11508 2026-05-26
Halofar
Haloperidol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
23334 Viên
合計
2170062
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110289300 Viên 93 2026-05-26
Hapudini
Cefdinir
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2666 Gói
合計
13596600
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110225625 Gói 5100 2026-05-26
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
61080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-36242-22 Viên 1527 2026-05-26
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
6 Lọ
合計
2077500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110281623 Lọ 346250 2026-05-26
Hidrasec 100mg
Racecadotril
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
65625000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110000424 Viên 13125 2026-05-26
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01018
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-05-26
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Bơm Tiêm
合計
53800000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110006723 Bơm Tiêm 538000 2026-05-26
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
41665000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110059900 Viên 2500 2026-05-26
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-32838-19 Gói 9800 2026-05-26
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
15922725
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110136025 Gói 6825 2026-05-26
Indatab SR
Indapamide
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110008200 Viên 2400 2026-05-26
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
3000 Ống
合計
40980000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01065
500115959624 Ống 13660 2026-05-26
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
113328800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110295923 Viên 6800 2026-05-26
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-26
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-26
Irbevel 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
37798488
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110238724 Viên 2268 2026-05-26
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110582324 Ống 84000 2026-05-26
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
383148000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01065
001110999324 Viên 10643 2026-05-26
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
110745600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN2-605-17 Viên 23072 2026-05-26
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
159198000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN2-606-17 Viên 26533 2026-05-26
Jewell
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
17932885
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110882824 Viên 1345 2026-05-26
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
400 Gói
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110211900 Gói 14700 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。