Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。22251〜22300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kalira
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-33992-20 Gói 14700 2026-05-26
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34939-21 Viên 315 2026-05-26
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3242400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01065
499110080823 Lọ 32424 2026-05-26
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-35224-21 Viên 1995 2026-05-26
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
48002400
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T79 · 79658
VN-23266-22 Viên 7200 2026-05-26
Kiovig
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
47000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-999-17 Lọ 4700000 2026-05-26
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425723 Viên 4200 2026-05-26
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
108335500
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
590110425823 Viên 6500 2026-05-26
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 100ml · Uống
数量
333 Chai/lọ
合計
24875100
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79658
900100522324 Chai/lọ 74700 2026-05-26
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
34125000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110136525 Gói 6825 2026-05-26
Leer plus
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
73331500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110076400 Viên 5500 2026-05-26
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
86332100
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-24814-16 Viên 3700 2026-05-26
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114219323 Ống 84000 2026-05-26
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
64051830
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-05-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
24000 Viên
合計
34752000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN-23234-22 Viên 1448 2026-05-26
Levpiram
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
21375000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44417
893110264723 Viên 4750 2026-05-26
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110075824 Viên 1200 2026-05-26
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
158415000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21162-18 Viên 10561 2026-05-26
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
79705000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79658
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T40 · 40001
400110020323 Chai 145000 2026-05-26
Lirystad 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110390223 Viên 5300 2026-05-26
Lomexin
Fenticonazol nitrat
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
400 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Catalent Italy S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01065
800110081823 Viên 21000 2026-05-26
Loperamid Stella
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-25985-16 Viên 588 2026-05-26
Loperamid Stella
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
588000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100337723 Viên 588 2026-05-26
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
含量/投与経路
200mg+50mg · uống
数量
1440 Viên
合計
11070720
グループ
N2
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T08 · 08303
890110089523 Viên 7688 2026-05-26
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
69870160
グループ
N1
製造業者
Arena Group SA (Romania)
省/施設
T79 · 79658
594110350224 Viên 10480 2026-05-26
Madopar®
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
50mg; 200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
37800000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01065
800110349100 Viên 6300 2026-05-26
Mahimox
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
13333 Ống/gói
合計
38665700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-05-26
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
25000500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-05-26
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
350000 Gói
合計
617400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22095
893100023000 Gói 1764 2026-05-26
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
115 Ống
合計
4784000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300114001824 Ống 41600 2026-05-26
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal (tương đương 4200 USP unit) · Uống
数量
30000 Viên
合計
19200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110417224 Viên 640 2026-05-26
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
15651768
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-05-26
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
93335200
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-05-26
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
29750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T22 · 22095
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-26
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
8532480
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-05-26
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
170100000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T01 · 01065
590110170400 Viên 1890 2026-05-26
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
39197760
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-26
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
33333 Viên
合計
81899181
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-05-26
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
38148474
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-05-26
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
226800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110471925 Viên 6300 2026-05-26
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 viên
合計
3024000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893115309724 viên 252 2026-05-26
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
22767805
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-05-26
Miacalcic
Calcitonin
含量/投与経路
50IU; 1 ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
252630000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T40 · 40001
400110129124 Ống 101052 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-30848-18 Viên 3948 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
142128000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110409524 Viên 3948 2026-05-26
Midefix 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6667 Gói
合計
27101355
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-05-26
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
63998400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01146
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。