Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280765 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-13 11:41

280765 件のレコードが見つかりました。22351〜22400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
599100133424 Viên 2800 2026-05-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU +3400IU +238IU · Uống
数量
26667 Viên
合計
80001000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-26
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2334 Viên
合計
34776600
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79658
400110034023 Viên 14900 2026-05-26
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
4422500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-05-26
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
13998600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100156725 Viên 550 2026-05-26
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
数量
23333 Gói
合計
44332700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-05-26
Pecrandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-05-26
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
0,004g + 3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
53210000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-05-26
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
89904000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-22575-20 Viên 7492 2026-05-26
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-05-26
Philrogam
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-05-26
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1333 Lọ
合計
37324000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
102240000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
204480000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
166 Ống
合計
908020
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-05-26
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-05-26
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
14559636
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-05-26
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
24000 Viên
合計
177504000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01065
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-26
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%;500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai/lọ
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-05-26
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-35225-21 Viên 2499 2026-05-26
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
90664400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110317624 Viên 6800 2026-05-26
Precen 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
23215340
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110153600 Viên 1990 2026-05-26
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79658
VN-22828-21 Viên 17500 2026-05-26
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110438423 Viên 8400 2026-05-26
Premedrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
18619734
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110115100 Viên 798 2026-05-26
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
34223244
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526124 Viên 10268 2026-05-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3334 Viên
合計
35160364
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526224 Viên 10546 2026-05-26
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4320000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01065
840110168300 Viên 7200 2026-05-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
893110441024 Viên 780 2026-05-26
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
8334 Miếng
合計
114175800
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-05-26
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
70003500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-05-26
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
69750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-23206-22 Viên 4650 2026-05-26
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26667 Viên
合計
226669500
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
VN-19733-16 Viên 8500 2026-05-26
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2333 Gói
合計
7348950
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110431424 Gói 3150 2026-05-26
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2334 Viên
合計
38044200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893114066323 Viên 16300 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
80637984
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110037625 Viên 6048 2026-05-26
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79658
560110080323 Viên 3990 2026-05-26
Rapeed 20
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
106664000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd (India)
省/施設
T79 · 79658
890110011625 Viên 8000 2026-05-26
Regivell
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
850000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01065
VN-21647-18 Ống 17000 2026-05-26
Rhomatic Gel α
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g;18,5g · Dùng ngoài
数量
333 Tuýp
合計
6493500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100267523 Tuýp 19500 2026-05-26
Rinalix-Xepa
Indapamide
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
42001200
グループ
N2
製造業者
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T79 · 79658
VN-17620-13 Viên 3600 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01065
VN-22641-20 Viên 2852 2026-05-26
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
7985600
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01065
890110447025 Viên 2852 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
66 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-26775-17 Ống 35000 2026-05-26
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893114281823 Ống 35000 2026-05-26
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
0,75MUI +125mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
56664400
グループ
N1
製造業者
Italy (Sanofi S.R.L)
省/施設
T79 · 79658
800115002200 Viên 6800 2026-05-26
Rosuvastatin 5mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
53820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110251725 Viên 598 2026-05-26
Rotundin 60
Rotundine
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
8599785
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110102624 Viên 645 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。