Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22401〜22450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-19925-13 Viên 580 2026-05-26
OPESIMETA 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
52200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110814024 Viên 580 2026-05-26
Ofcin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 viên
合計
2496000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-20580-14 viên 624 2026-05-26
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
233 Túi
合計
36697500
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79658
840115010223 Túi 157500 2026-05-26
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2235 Lọ
合計
12963000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110374823 Lọ 5800 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
6700 Chai
合計
3172503600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T40 · 40001
539110067223 Chai 473508 2026-05-26
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
26400 Chai
合計
6875404800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T40 · 40001
539110067223 Chai 260432 2026-05-26
Opecalcium chew
Calci carbonat
含量/投与経路
1.250mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
21599460
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34578-20 Viên 1620 2026-05-26
Opemesal
Mesalazine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
83997900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110156623 Viên 6300 2026-05-26
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
数量
5000 Gói
合計
8500000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100419824 Gói 1700 2026-05-26
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
5664000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01065
870110412823 Viên 2360 2026-05-26
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8333 Viên
合計
88329800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110818924 Viên 10600 2026-05-26
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
233 Lọ
合計
8970500
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79658
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-05-26
Ovastrix
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
49482000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110100925 Viên 2749 2026-05-26
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11667 Viên
合計
85752450
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110437724 Viên 7350 2026-05-26
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
16667 Viên
合計
42500850
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110050123 Viên 2550 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
VN-21152-18 Viên 2800 2026-05-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
599100133424 Viên 2800 2026-05-26
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080IU +3400IU +238IU · Uống
数量
26667 Viên
合計
80001000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-26
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2334 Viên
合計
34776600
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79658
400110034023 Viên 14900 2026-05-26
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
4422500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-05-26
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
13998600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100156725 Viên 550 2026-05-26
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
数量
23333 Gói
合計
44332700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-05-26
Pecrandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-05-26
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
0,004g + 3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
53210000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-05-26
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
89904000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
VN-22575-20 Viên 7492 2026-05-26
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-05-26
Philrogam
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
40831000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-05-26
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1333 Lọ
合計
37324000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
102240000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Phlebodia
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
204480000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01065
300110025223 Viên 6816 2026-05-26
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
166 Ống
合計
908020
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-05-26
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
16666 Viên
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-05-26
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
14559636
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-05-26
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
24000 Viên
合計
177504000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01065
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-26
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%;500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai/lọ
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-05-26
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-35225-21 Viên 2499 2026-05-26
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
90664400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110317624 Viên 6800 2026-05-26
Precen 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11666 Viên
合計
23215340
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110153600 Viên 1990 2026-05-26
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L (Spain)
省/施設
T79 · 79658
VN-22828-21 Viên 17500 2026-05-26
Pregaviet 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79658
890110438423 Viên 8400 2026-05-26
Premedrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
18619734
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110115100 Viên 798 2026-05-26
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
34223244
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526124 Viên 10268 2026-05-26
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
3334 Viên
合計
35160364
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
300110526224 Viên 10546 2026-05-26
Progesterone 100mg
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4320000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01065
840110168300 Viên 7200 2026-05-26
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58074
893110441024 Viên 780 2026-05-26
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dùng ngoài
数量
8334 Miếng
合計
114175800
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
省/施設
T79 · 79658
499100445223 Miếng 13700 2026-05-26
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
70003500
グループ
N4
製造業者
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110026000 Viên 10500 2026-05-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。