Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22551〜22600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
26666 Viên
合計
39732340
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110389023 Viên 1490 2026-05-26
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
67625000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79658
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6667 Viên
合計
36068470
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79658
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
162300000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
71520000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01065
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
474408000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01065
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-26
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59800000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79658
VN-22700-21 Viên 2990 2026-05-26
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100207824 Ống 3780 2026-05-26
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
13333 Viên
合計
109330600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110631324 Viên 8200 2026-05-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893100346623 Gói 3400 2026-05-26
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
270 Ống
合計
170100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893110448724 Ống 630 2026-05-26
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
61500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110036500 Ống 615 2026-05-26
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
233 Ống
合計
293580
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110344423 Ống 1260 2026-05-26
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
233 Lọ
合計
9087000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110454524 Lọ 39000 2026-05-26
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
66667 Viên
合計
68667010
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110329724 Viên 1030 2026-05-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
233 Ống
合計
4209378
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79658
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-26
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01065
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
17 Túi
合計
1870000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79658
400110402923 Túi 110000 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
98000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893100421724 Viên 1400 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-26
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
910000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt limited (India)
省/施設
T22 · 22095
890410092323 Lọ 91000 2026-05-26
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110613124 Viên 5500 2026-05-26
Xavarox 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
6160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110112400 Viên 2200 2026-05-26
Xavarox 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110112500 Viên 2300 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 100ml · Tiêm
数量
4200 Lọ
合計
2486400000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 50ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
2028000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T40 · 40001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-26
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%; 30g · Dùng ngoài
数量
468 Tuýp
合計
42153696
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T40 · 40001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-05-26
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2334 Viên
合計
17458320
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-19469-15 Viên 7480 2026-05-26
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-05-26
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
255000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79658
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-26
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
23333 Viên
合計
10499850
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-05-26
Zentocor 40mg
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
69993000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-05-26
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2333 Viên
合計
29185830
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79658
VN-19963-16 Viên 12510 2026-05-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
55325000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79658
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-26
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
11667 Gói
合計
105003000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-05-26
pms-Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6666 Viên
合計
60993900
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-05-26
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110113023 Viên 1250 2026-05-25
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110205324 Viên 1250 2026-05-25
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-25
A.T Calmax
Calci lactat
含量/投与経路
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100345823 Gói 4995 2026-05-25
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-25
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml; 30ml · Uống
数量
0 Chai/lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-25
ATORONOBI 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79210
890110527824 Viên 700 2026-05-25
Aciste 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
1MIU · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
469500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-05-25
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
5 Lọ
合計
54150000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T38 · 38150
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-25
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110200724 Viên 630 2026-05-25
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893114428924 Viên 965 2026-05-25
Aginfolix 5
Folic acid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100333724 Viên 180 2026-05-25
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100163425 Viên 245 2026-05-25
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% - 200ml · Tiêm truyền
数量
7500 Túi
合計
472500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110453623 Túi 63000 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。