Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22601〜22650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg+ 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110106725 Viên 5000 2026-05-25
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 300mg cao khô Hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g · Uống
数量
9000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VD-16618-12 Viên 2100 2026-05-25
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg, 12.5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
省/施設
T79 · 79210
840110178923 Viên 14616 2026-05-25
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35353-21 Viên 265 2026-05-25
Atira Injection
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Dongkwang Pharm Co., Ltd (Korea)
省/施設
T56 · 56004
880110001500 Bơm tiêm 525000 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893115277823 Gói 3822 2026-05-25
Atisalbu
Salbutamol
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893115277823 Ống 5187 2026-05-25
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100148824 Ống 3780 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
省/施設
T22 · 22027
VD-24376-16 Ống 730 2026-05-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
14600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
省/施設
T22 · 22027
893114045723 Ống 730 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893114603624 Ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
VD-24897-16 ống 780 2026-05-25
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1500 ống
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893114603624 ống 780 2026-05-25
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
890110984424 Viên 2600 2026-05-25
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110091500 Viên 450 2026-05-25
Beatil 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79210
599110028023 Viên 5790 2026-05-25
Becatec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-34081-20 Gói 4500 2026-05-25
Becolugel-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg+800,4mg+0,08g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100536024 Gói 3800 2026-05-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
87780000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38150
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-25
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
IDT Biologika GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410178900 Bơm tiêm 432000 2026-05-25
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU, 250mg · Uống
数量
40000 viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
QLSP-855-15 viên 2000 2026-05-25
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
含量/投与経路
262 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110148000 Viên 1785 2026-05-25
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110049223 Viên 2400 2026-05-25
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110370323 Viên 2200 2026-05-25
Bisotexa
Bisoprolol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
省/施設
T79 · 79210
VN-23248-22 Viên 6000 2026-05-25
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100506324 Gói 3300 2026-05-25
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-36013-22 Ống 2667 2026-05-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00573-25 Gam 147 2026-05-25
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
34650000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00131-21 Gam 116 2026-05-25
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
132300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 441 2026-05-25
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
154350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00393-23 Gam 515 2026-05-25
Calci clorid
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110711924 Ống 860 2026-05-25
Calcolife
Calci lactat
含量/投与経路
65mg/ml; 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100413224 Ống 4260 2026-05-25
Calsfull
Calci lactat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100319400 Viên 2150 2026-05-25
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00551-25 Gam 210 2026-05-25
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79210
840110007824 Viên 4560 2026-05-25
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110329700 Viên 2370 2026-05-25
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
含量/投与経路
0,05g/100g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110077800 Tuýp 89985 2026-05-25
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
VN-22761-21 Viên 3200 2026-05-25
Cedivas 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110110200 Viên 1491 2026-05-25
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110036525 Lọ 111800 2026-05-25
Cesyrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110715724 Chai 19000 2026-05-25
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79210
400115772924 Viên 16350 2026-05-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110617124 viên 2499 2026-05-25
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79210
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-25
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79210
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-25
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
VN-17086-13 Viên 7084 2026-05-25
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-25
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-25
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79210
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。