Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22651〜22700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00574-25 Gam 168 2026-05-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
03.CBVT/TL/2025 Gam 147 2026-05-25
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
71820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
15.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 239 2026-05-25
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
24780000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
12.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 248 2026-05-25
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
78120000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
35.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 651 2026-05-25
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
40950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00142-21 Gam 137 2026-05-25
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00152-21 Gam 168 2026-05-25
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
33500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
TCT-00232-24 Lọ 33500 2026-05-25
D-Cure 25.000 IU
Vitamin D3
含量/投与経路
25.000IU · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79210
VN-20697-17 Ống 36800 2026-05-25
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19430000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
300100032125 Viên 3886 2026-05-25
Dasoltac 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg/8ml · Uống
数量
0 Ống/gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110207624 Ống/gói 4500 2026-05-25
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
940mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110071600 Viên 2600 2026-05-25
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110394824 Viên 136 2026-05-25
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
456000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33070
896410048825 Lọ 57000 2026-05-25
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33070
QLSP-1051-17 Lọ 57000 2026-05-25
Diclofenac methyl
Natri diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
43200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110290500 Tuýp 7200 2026-05-25
Difen Plaster
Diclofenac
含量/投与経路
15mg · Dùng ngoài
数量
0 Miếng
合計
0
グループ
N5
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79210
VN-22546-20 Miếng 8300 2026-05-25
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
89300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893110688824 Ống 893 2026-05-25
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110098225 Viên 620 2026-05-25
Dismolan 200mg/8ml
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/ 8ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20220
VD-25023-16 Ống 3200 2026-05-25
Dobutane
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 60ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79210
885100046425 Chai 175000 2026-05-25
Dopegyt
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79210
599110417323 Viên 2400 2026-05-25
Dotioco
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-29604-18 Gói 3450 2026-05-25
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/10ml · Uống
数量
0 Ống/gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79210
VN-21986-19 Ống/gói 8600 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110204725 viên 567 2026-05-25
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110204725 Viên 567 2026-05-25
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00349-25 Gam 63 2026-05-25
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110164425 Viên 1900 2026-05-25
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100106023 viên 1680 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79210
599110027223 Viên 2250 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79210
599110027123 Viên 4800 2026-05-25
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79210
VN-22910-21 Viên 1581 2026-05-25
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79210
383110139423 Viên 5895 2026-05-25
Erwinase
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland (Đức)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.1400 Lọ 28100000 2026-05-25
Erythromycin
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110287423 Viên 1375 2026-05-25
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46205
893110437024 Viên 1575 2026-05-25
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
290 Ống
合計
34800000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T95 · 95002
400110984524 Ống 120000 2026-05-25
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
77490000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
594110768124 Viên 2583 2026-05-25
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg+350mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35844-22 Viên 798 2026-05-25
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (BỈ)
省/施設
T30 · 30298
540110076523 Viên 5800 2026-05-25
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79210
VN-23097-22 Viên 9400 2026-05-25
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110485024 Viên 4557 2026-05-25
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110076325 Viên 5733 2026-05-25
Forlax
Macrogol
含量/投与経路
10gam · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
VN-16801-13 Gói 5119 2026-05-25
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110296924 viên 645 2026-05-25
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
285000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38150
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-25
Fucalmax
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100069700 Ống 3400 2026-05-25
Fucipa
Fusidic acid
含量/投与経路
2%; 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-05-25
GENTAMICIN 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110142424 Chai 2050 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。