Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22701〜22750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
GLUCOSE 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-29314-18 Chai 12196 2026-05-25
GLUCOSE 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-23167-15 Chai 14100 2026-05-25
Glimaron
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110057023 Viên 1068 2026-05-25
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%,500ml · Tiêm truyền
数量
6 Chai
合計
56400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893110402324 Chai 9400 2026-05-25
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110712124 Ống 1090 2026-05-25
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35537-22 viên 1190 2026-05-25
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
890110435723 Viên 3200 2026-05-25
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
0 Ống/gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100846524 Ống/gói 1700 2026-05-25
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110107900 Viên 3500 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110299000 Ống 630 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
26790000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
省/施設
T22 · 22027
893110299000 Ống 893 2026-05-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDVT y tế Hải Dương - Việt Nam (Công ty CP TMvà dược phẩm Nam Việt)
省/施設
T22 · 22027
VD-23761-15 Ống 893 2026-05-25
Haduosmin 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
540000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110092825 Viên 5400 2026-05-25
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110457724 Viên 1743 2026-05-25
Hemafort
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
300mg; 7,98mg;4,2mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110081400 Chai 38000 2026-05-25
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
10000 Gói
合計
48940000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
300110000524 Gói 4894 2026-05-25
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
20000 Gói
合計
107080000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
300110000624 Gói 5354 2026-05-25
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79210
VN-23236-22 Viên 3550 2026-05-25
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00338-22 Gam 125 2026-05-25
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
含量/投与経路
400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-25
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
253507000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-05-25
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
174260000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893410250823 Ống 34852 2026-05-25
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
160mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35616-22 Viên 8200 2026-05-25
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110300300 Lọ 36950 2026-05-25
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-18550-13 Viên 3500 2026-05-25
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100153400 Chai 29967 2026-05-25
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
62500 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-05-25
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8925000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH séc)
省/施設
T01 · 01826
VN-14110-11 Viên 1785 2026-05-25
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-20760-14 Viên 300 2026-05-25
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00509-24 Gam 336 2026-05-25
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
286600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00339-22 Gam 1433 2026-05-25
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-24618-16 viên 4700 2026-05-25
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00378-23 Gam 120 2026-05-25
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110238824 Viên 1932 2026-05-25
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Bút tiêm
合計
257145000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38150
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-25
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110286125 Viên 5490 2026-05-25
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110096424 Viên 3380 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79210
VN-22644-20 Viên 6100 2026-05-25
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T46 · 46187
599110447725 Viên 6100 2026-05-25
Lizetric 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110832424 Viên 2000 2026-05-25
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
115500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00161-23 Gam 385 2026-05-25
Losar-Denk 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co.KG (Germany)
省/施設
T79 · 79210
400110993924 Viên 9450 2026-05-25
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
17076200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-25
Lucidel 75mg
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
省/施設
T79 · 79210
VN-23189-22 Viên 5000 2026-05-25
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00370-25 Gam 147 2026-05-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79210
VN-10704-10 Viên 3450 2026-05-25
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79210
VN-17515-13 Viên 1600 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19660000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38150
800110406323 Viên 983 2026-05-25
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
110160000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38150
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-25
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。