Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22751〜22800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MetSwift XR 750
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
890110186023 Viên 1799 2026-05-25
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79210
590110170400 Viên 1890 2026-05-25
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110182224 Lọ 35000 2026-05-25
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
119000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893115304223 Viên 119 2026-05-25
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110053500 Viên 1407 2026-05-25
Mezafen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việ̣t Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100575124 Viên 1890 2026-05-25
Mitivax V-300
Diosmin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110221423 Viên 1700 2026-05-25
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-36256-22 Viên 1990 2026-05-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU+ 300IU)/ 10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T33 · 33070
300410305724 Lọ 75000 2026-05-25
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
51660000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00350-25 Gam 258 2026-05-25
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
32115000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110039623 Chai 6423 2026-05-25
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79210
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-05-25
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml · Tiêm truyền
数量
80 Chai
合計
549600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-23170-15 Chai 6870 2026-05-25
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
300115082323 Viên 11880 2026-05-25
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
38997000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T56 · 56004
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-25
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110078424 Ống 3500 2026-05-25
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
401016000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-25
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
数量
0 Ống/gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-25
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg +12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110171325 Viên 2898 2026-05-25
Ocemucof
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/8ml; 80ml · Uống
数量
0 Chai/lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-25
Ocetamin 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110858424 Viên 2199 2026-05-25
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
560000 Viên
合計
1352400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44417
893110094623 Viên 2415 2026-05-25
Opeclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
28800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-24830-16 Viên 3600 2026-05-25
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g · Uống
数量
10 Gói
合計
21000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893100829124 Gói 2100 2026-05-25
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T79 · 79210
VN-22895-21 Viên 4400 2026-05-25
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
890110035323 Viên 2600 2026-05-25
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79210
890110035223 Viên 3000 2026-05-25
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
0,625mg + 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110065925 Viên 532 2026-05-25
Phabalysin 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-33598-19 Gói 4500 2026-05-25
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
199710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00343-25 Gam 666 2026-05-25
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100713824 Viên 1500 2026-05-25
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
33000 viên
合計
51150000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T46 · 46187
599110407823 viên 1550 2026-05-25
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79210
300110010524 Viên 9500 2026-05-25
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79210
383110130924 Viên 9198 2026-05-25
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
893110493024 Viên 509 2026-05-25
Pyzacar 25mg
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110550824 Viên 1870 2026-05-25
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
13020000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 65 2026-05-25
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T84 · 84002
560110037625 Viên 5481 2026-05-25
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
381485000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-862-15 Lọ 9537125 2026-05-25
Redditux
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
110398000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
QLSP-861-15 Lọ 2207960 2026-05-25
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
6 Chai
合計
43104
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
893110829424 Chai 7184 2026-05-25
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-36022-22 Túi 20000 2026-05-25
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44417
893110872724 Viên 2415 2026-05-25
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110663724 Viên 390 2026-05-25
Sa nhân
Sa nhân
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
62370000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 624 2026-05-25
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100338324 Viên 1540 2026-05-25
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110056623 Viên 4578 2026-05-25
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110338524 Viên 6800 2026-05-25
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100293523 Viên 4980 2026-05-25
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。