Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22801〜22850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaViLeucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100678824 Viên 2200 2026-05-25
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/ 5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893115256000 Ống 3780 2026-05-25
Sartan
Candesartan
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110164424 Viên 6500 2026-05-25
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-25
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-25
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg+100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1921500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T38 · 38280
890110432925 Viên 192150 2026-05-25
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38150
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100426724 Gói 2625 2026-05-25
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110193624 Viên 2780 2026-05-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38150
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-25
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
103950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00347-25 Gam 693 2026-05-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
79800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00575-25 Gam 399 2026-05-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
68740000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56004
890110445523 Viên 3437 2026-05-25
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg; 2mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110001723 Viên 2990 2026-05-25
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79210
560110985724 Viên 3600 2026-05-25
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79210
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-25
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79210
383110139523 Viên 9850 2026-05-25
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
124800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-35730-22 Viên 780 2026-05-25
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
85050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00038-23 Gam 1418 2026-05-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00200-23 Gam 170 2026-05-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
数量
4000 Chai
合計
110880000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40107
893110311500 Chai 27720 2026-05-25
Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
103000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00389-23 Gam 515 2026-05-25
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00151-21 Gam 263 2026-05-25
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
50mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79210
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-25
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
26040000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00497-24 Gam 130 2026-05-25
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
209790000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00156-21 Gam 699 2026-05-25
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00385-25 Gam 630 2026-05-25
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
76230000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 254 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
382017000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79057
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
76403400
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38150
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00254-23 Gam 575 2026-05-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79210
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-25
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg/15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-25
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79210
383110120424 Viên 8900 2026-05-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110073324 Viên 600 2026-05-25
VasHasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110238024 Viên 350 2026-05-25
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79210
890110008700 Viên 2520 2026-05-25
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
135250000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38150
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-25
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893114039523 ống 10000 2026-05-25
Vinterlin 5mg
Terbutalin
含量/投与経路
5mg/2ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893115604124 Ống 43000 2026-05-25
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-25
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110448724 Ống 760 2026-05-25
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110448824 Ống 630 2026-05-25
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893110438324 Viên 159 2026-05-25
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
54198000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38150
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00302-22 Gam 93 2026-05-25
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ ml, 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống/Bút tiêm
合計
316500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T56 · 56004
890410177200 Ống/Bút tiêm 105500 2026-05-25

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。