Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。22851〜22900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
58590000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00155-21 Gam 195 2026-05-25
Zinsol
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
893100148023 Chai 15200 2026-05-25
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79210
VD-36187-22 Viên 3250 2026-05-25
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893112265523 Ống 16900 2026-05-25
thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
42600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
CB.DL-00245-23 Gam 142 2026-05-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
30600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00342-22 Gam 102 2026-05-25
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
46200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00470-23 Gam 231 2026-05-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
144900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00111-21 Gam 483 2026-05-25
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
23.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 105 2026-05-25
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
119700000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00215-22 Gam 399 2026-05-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00301-22 Gam 176 2026-05-25
Độc Hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
48510000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38150
VCT-00135-21 Gam 162 2026-05-25
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7308000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110089600 Viên 2436 2026-05-24
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7497000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95076
893110059025 Viên 2499 2026-05-24
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
420 Tuýp
合計
31531500
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T95 · 95076
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-24
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
44999500
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, Ltd. (Mỹ)
省/施設
T95 · 95076
001115023625 Lọ 89999 2026-05-24
Binocrit
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
2500 Bơm tiêm
合計
550000000
グループ
N1
製造業者
IDT Biologika GmbH (Đức)
省/施設
T75
400410178800 Bơm tiêm 220000 2026-05-23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
1664 Bơm tiêm
合計
172972800
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T83 · 83009
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-23
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
138000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38110
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-23
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
A.T Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml x 5ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
VD-24125-16 Gói 1380 2026-05-22
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11310000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893100732924 Viên 754 2026-05-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34003
893110257523 Viên 59 2026-05-22
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
384000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01006
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-31287-18 Viên 1470 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
893110200724 Viên 630 2026-05-22
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
10632600
グループ
N1
製造業者
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
省/施設
T12 · 12096
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-05-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893110057125 Ống 10500 2026-05-22
Alzole 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-35219-21 Viên 280 2026-05-22
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
950 Ống
合計
66500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110148224 Ống 70000 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K15
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K09
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
136800000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01K13
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
70000 viên
合計
23520000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110380824 viên 336 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-24113-16 viên 336 2026-05-22
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110118423 Lọ 90000 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K15
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K09
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g;1g;2g · Uống
数量
40000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01K13
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-21649-14 Viên 1800 2026-05-22
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-22
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
3500 chai
合計
236950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-28532-17 chai 67700 2026-05-22
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-21241-14 Lọ 116991 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
130500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
130500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110387324 Lọ 43500 2026-05-22
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
16095000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110159124 Lọ 5365 2026-05-22
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45005
893110424124 Viên 2690 2026-05-22

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。