医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280832
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-14 12:11
280832 件のレコードが見つかりました。22851〜22900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00155-21 | Gam | 195 | 2026-05-25 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
|
893100148023 | Chai | 15200 | 2026-05-25 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-05-25 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-05-25 |
|
thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00245-23 | Gam | 142 | 2026-05-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 102 | 2026-05-25 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gam | 231 | 2026-05-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 483 | 2026-05-25 |
|
Đại táo
Đại táo
|
23.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 105 | 2026-05-25 |
|
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
|
VCT-00215-22 | Gam | 399 | 2026-05-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gam | 176 | 2026-05-25 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 162 | 2026-05-25 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
|
893110089600 | Viên | 2436 | 2026-05-24 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
|
893110059025 | Viên | 2499 | 2026-05-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-24 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-24 |
|
Binocrit
Erythropoietin
|
400410178800 | Bơm tiêm | 220000 | 2026-05-23 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
|
300113346925 | Bơm tiêm | 103950 | 2026-05-23 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-05-23 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
|
893100732924 | Viên | 754 | 2026-05-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 59 | 2026-05-22 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
|
890410303724 | Lọ | 12800000 | 2026-05-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-31287-18 | Viên | 1470 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
|
VN-21093-18 | Lọ | 53163 | 2026-05-22 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-05-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
|
VD-35219-21 | Viên | 280 | 2026-05-22 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
VD-24113-16 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Benita
Budesonid
|
893110118423 | Lọ | 90000 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1800 | 2026-05-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35452-21 | Lọ | 40000 | 2026-05-22 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | chai | 67700 | 2026-05-22 |
|
Carboplatin
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 116991 | 2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
VD-31709-19 | Lọ | 43500 | 2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
893110387324 | Lọ | 43500 | 2026-05-22 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
|
893110159124 | Lọ | 5365 | 2026-05-22 |
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
|
893110424124 | Viên | 2690 | 2026-05-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。