医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280832
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-14 12:11
280832 件のレコードが見つかりました。22901〜22950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
|
893110065224 | Viên | 820 | 2026-05-22 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-05-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
|
840115989624 | Viên | 5300 | 2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
|
VD-19169-13 | Viên | 800 | 2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 800 | 2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2499 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-22 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-05-22 |
|
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
|
VD-35006-21 | Viên | 9800 | 2026-05-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 609 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-05-22 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-05-22 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
|
893110373423 | Viên | 1650 | 2026-05-22 |
|
Fenilham
Fentanyl
|
VN-17888-14 | Ống | 30000 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
|
893110504324 | Viên | 2200 | 2026-05-22 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1596 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Freclovir 400
Acyclovir
|
VD-36126-22 | Viên | 1337 | 2026-05-22 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
Fretamuc
Acetylcystein
|
893100153023 | Viên | 617 | 2026-05-22 |
|
GLUCOSE 10 %
Glucose
|
VD-33119-19 | Túi | 7700 | 2026-05-22 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | viên | 210 | 2026-05-22 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
VD - 31519-19 | viên | 210 | 2026-05-22 |
|
Gliclazide Tablets BP 40 mg
Gliclazid
|
890110352424 | Viên | 1500 | 2026-05-22 |
|
Glizym-M
Gliclazid
|
VN3-343-21 | Viên | 3209 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectite
|
880100006823 | Gói | 7850 | 2026-05-22 |
|
Hacutrol 10
Glipizid
|
893110111925 | Viên | 4645 | 2026-05-22 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
VD-25593-16 | Ống | 4200 | 2026-05-22 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-05-22 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-22 |
|
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
800410036123 | Viên | 14000 | 2026-05-22 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
|
893110360125 | Ống | 1500 | 2026-05-22 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。