Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。23101〜23150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
310 Ống
合計
2480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
893000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
893110688824 Ống 893 2026-05-21
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18732000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T08 · 08101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-21
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
511399800
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T49 · 49112
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-21
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
286000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-05-21
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
20828000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
300110793024 Viên 20828 2026-05-21
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
VD-20441-14 Viên 1900 2026-05-21
Empaton 10
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110733624 Viên 1344 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01822
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ 1ml (dạng muối) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
27000 Bơm tiêm
合計
7411500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/ 10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-22231-19 Ống 120000 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
400110984524 Ống 120000 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19974000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T08 · 08101
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36214000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T08 · 08101
VN-16342-13 Viên 18107 2026-05-21
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Túi 2L, dạng túi Ambu-flex) · Dung dịch thẩm phân
数量
1000 Túi
合計
300800000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
VN-18814-15 Túi 300800 2026-05-21
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Túi 2L, dạng túi Ultrabag) · Dung dịch thẩm phân
数量
12000 Túi
合計
3609600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
VN-18814-15 Túi 300800 2026-05-21
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1 mg+0,5 mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
340200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110044824 Viên 756 2026-05-21
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110504324 Viên 2200 2026-05-21
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-25983-16 Viên 2200 2026-05-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01918
540110076523 Viên 5800 2026-05-21
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T01 · 01918
VN-17451-13 Viên 5800 2026-05-21
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-21366-18 Ống 42000 2026-05-21
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/ 10ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
29400000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
400111002124 Ống 42000 2026-05-21
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
400 ống
合計
11382000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
省/施設
T08 · 08118
858111016325 ống 28455 2026-05-21
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
142275000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sx thuốc thành phẩm, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia Csxx: Latvia)
省/施設
T01 · 01822
858111016325 Ống 28455 2026-05-21
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
880000000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01918
400100004000 Viên 5500 2026-05-21
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-18973-15 Viên 5500 2026-05-21
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm
数量
11000 Ống
合計
1034000000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01918
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-21
Firvomef 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
51336000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110237424 Viên 2139 2026-05-21
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
900 Chai
合計
53100000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (USA)
省/施設
T01 · 01918
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-21
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
380000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T08 · 08101
VN3-38-18 Viên 19000 2026-05-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01918
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-21
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
15000 Bơm tiêm
合計
1425000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01918
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-05-21
Glucophage 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
79900000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T08 · 08101
300110016124 Viên 1598 2026-05-21
Glucophage XR 750mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
183850000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T08 · 08101
300110016424 Viên 3677 2026-05-21
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
650 Chai
合計
8872500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110606724 Chai 13650 2026-05-21
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
36500000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01918
VN-16410-13 Ống 14600 2026-05-21
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
67600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110299000 Ống 845 2026-05-21
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01918
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-21
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
(2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
9700000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01918
880110015725 Túi 97000 2026-05-21
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
3595000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-1130-18 Chai 719000 2026-05-21
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T01 · 01918
800410323325 Chai 719000 2026-05-21
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
30420840
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-05-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
152104200
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-05-21
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500IU · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
104556000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89012
893410250823 Ống 34852 2026-05-21
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml; 50ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
3280000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
省/施設
T79 · 79405
900410090023 Chai 3280000 2026-05-21
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg+400IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
170000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-21
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
550 Viên
合計
307201400
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
省/施設
T08 · 08101
499114520024 Viên 558548 2026-05-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。