Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-14 12:11

280832 件のレコードが見つかりました。23151〜23200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
520000000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01918
VN-19951-16 Túi 650000 2026-05-21
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893110360125 Ống 1000 2026-05-21
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2%/ 200ml · Tiêm truyền
数量
8000 Túi
合計
920000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-35943-22 Túi 115000 2026-05-21
Kiovig
Immune globulin
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
4700000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79405
540410038423 Lọ 4700000 2026-05-21
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
36000 Can
合計
4643352000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110159925 Can 128982 2026-05-21
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
含量/投与経路
210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
数量
32000 Can
合計
4220160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110160025 Can 131880 2026-05-21
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
含量/投与経路
36mg; 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
64800000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110796724 Ống 16200 2026-05-21
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
31683000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France) (Ireland)
省/施設
T08 · 08101
539110009825 Viên 10561 2026-05-21
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
223125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893111093823 Ống 8925 2026-05-21
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-21
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-26824-17 Gói 1995 2026-05-21
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
2500 Gói
合計
4987500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893100023000 Gói 1995 2026-05-21
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
297000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110443424 Viên 495 2026-05-21
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
4916000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T08 · 08101
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-21
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ 1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-21
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ 1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
24720000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01918
400112002224 Ống 30900 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
100mcg/0,3ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
329175000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01918
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
30mcg/0,3ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
119647500
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01918
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-05-21
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
含量/投与経路
50mcg/0,3ml · Tiêm
数量
1500 Bơm tiêm
合計
2543625000
グループ
N1
製造業者
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01918
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-21
Motilium-M
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2145000
グループ
N1
製造業者
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
省/施設
T01 · 01918
VN-14215-11 Viên 2145 2026-05-21
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
21473000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01918
599114068123 Viên 42946 2026-05-21
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-05-21
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
25000 Bơm tiêm
合計
3287500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-05-21
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-05-21
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
12000 Chai
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110492424 Chai 40000 2026-05-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110349523 Ống 2520 2026-05-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-20890-14 Ống 2520 2026-05-21
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
15200000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
省/施設
T08 · 08101
VN-19377-15 Viên 7600 2026-05-21
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
5859000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-21
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110447924 Ống 3255 2026-05-21
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
数量
7000 Túi
合計
813806000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01918
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-21
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01918
VN-21299-18 Túi 95000 2026-05-21
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4% 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01918
880110015825 Túi 95000 2026-05-21
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
12500 Chai
合計
1400000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01918
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-21
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T08 · 08101
VN-19783-16 Viên 22456 2026-05-21
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300110029523 Ống 125000 2026-05-21
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
209440000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01918
383110000500 Viên 3080 2026-05-21
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-20000-16 Ống 49500 2026-05-21
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T08 · 08101
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-21
Novorapid Flexpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
100U/ml x 3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T08 · 08101
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-05-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%/50ml · Dùng ngoài
数量
600 Lọ
合計
1134000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893100299300 Lọ 1890 2026-05-21
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%/50ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VS-4969-16 Lọ 1890 2026-05-21
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01918
VN -20486-17 Viên 1880 2026-05-21
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
188000000
グループ
N2
製造業者
Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01918
880110415625 Viên 1880 2026-05-21
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
含量/投与経路
(400mg + 452mg)/ 10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
7050000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79026
VN-19159-15 Ống 23500 2026-05-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
224790000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-21
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
58350000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-05-21
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
78750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-21
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-05-21
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20% x 20g · Uống
数量
1000 Gói
合計
4014000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (France)
省/施設
T08 · 08101
300100006024 Gói 4014 2026-05-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。