Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:06

280832 件のレコードが見つかりました。23201〜23250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16819000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-21
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
5200 Viên
合計
38459200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01918
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Uống
数量
320000 Ống
合計
2332800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893100508324 Ống 7290 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-31131-18 Ống 7290 2026-05-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
328 Ống
合計
49856000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
8000 Lọ
合計
191200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893100238300 Lọ 23900 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-21
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5%; 50ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
23500000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
省/施設
T79 · 79405
890410177000 Chai 2350000 2026-05-21
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21092000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
300110526224 Viên 10546 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
17000 Bơm tiêm
合計
1058250000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01918
890410176200 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
22000 Bơm tiêm
合計
5045810000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01918
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-21
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Switzerland)
省/施設
T08 · 08101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
1150 Lọ
合計
100395000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01918
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
330500 Viên
合計
363550000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110352423 Viên 1100 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
115920000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01822
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
3670800
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01918
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
10508800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T08 · 08101
840110784024 Bình 210176 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
50 Bình
合計
13904500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T08 · 08101
840110788024 Bình 278090 2026-05-21
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4935000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-21
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
1260 Viên
合計
247968000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T45 · 45010
890110432925 Viên 196800 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
450 Can
合計
65250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110360225 Can 145000 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
1738000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110352523 Viên 790 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-21117-14 Viên 790 2026-05-21
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
200 Bình
合計
86800000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Dunkerque Production (France)
省/施設
T08 · 08101
300110006424 Bình 434000 2026-05-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T08 · 08101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
18448000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300100036825 Viên 4612 2026-05-21
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
7800000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300110436523 Ống 15600 2026-05-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
210000 Viên
合計
598290000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
300100036725 Viên 2849 2026-05-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. · Uống
数量
5000 Chai
合計
138600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt nam)
省/施設
T66 · 66008
893100311500 Chai 27720 2026-05-21
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
48468000
グループ
N1
製造業者
West-Ward Columbus Inc. (USA)
省/施設
T08 · 08101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-21
Tridjantab
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
40050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110131325 Viên 890 2026-05-21
Ulcomez
Omeprazole
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T44 · 44008
VN-19282-15 Lọ 28500 2026-05-21
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
数量
4550 Lọ
合計
1158784900
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T08 · 08101
400110021024 Lọ 254678 2026-05-21
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
973350000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T08 · 08101
400110021124 Lọ 648900 2026-05-21
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
9720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110376123 Ống 3240 2026-05-21
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
966000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
320500 Viên
合計
336525000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893100337924 Viên 1050 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-21
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110298000 Lọ 98000 2026-05-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
750 Túi
合計
87750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01918
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-21
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
132898500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79026
520115991224 Lọ 88599 2026-05-21
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
91000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01007
890410092323 Lọ 91000 2026-05-21
Xatral XL 10mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
7645500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
300110002100 Viên 15291 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
296000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
1859000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-21
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
22130000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
省/施設
T08 · 08101
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml x 1ml · Tiêm
数量
7000 ống
合計
192423000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng Latvia)
省/施設
T01 · 01822
VN-23229-22 ống 27489 2026-05-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。