Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23251〜23300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg+ 125mg+ 250mcg · Uống
数量
16000 Viên
合計
17600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110113023 Viên 1100 2026-05-20
Acecyst
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/1,6g · Uống
数量
900 Gói
合計
1845000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100204500 Gói 2050 2026-05-20
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
157500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100810024 Viên 175 2026-05-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T89 · 89012
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Actrapid
Insulin Human
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T54 · 54003
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
900 Viên
合計
567000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-05-20
Aginmezin 10
Alimemazin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600 Viên
合計
582000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100877524 Viên 970 2026-05-20
Amlobest
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
936000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110745824 Viên 156 2026-05-20
Ampelop
Cao đặc lá chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
2939400
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-20
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg+800mg+ 80mg)/10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
192500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893100199925 Gói 3850 2026-05-20
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110747524 Viên 945 2026-05-20
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
910 Viên
合計
7189000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110281524 Viên 7900 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 100.000.000 CFU · Uống
数量
110000 Gói
合計
323180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893400647724 Gói 2938 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 100.000.000 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
QLSP-841-15 Gói 2938 2026-05-20
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
65772000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95078
893110089600 Viên 2436 2026-05-20
Bifudin
Fusidic acid
含量/投与経路
20mg/1g · Dùng ngoài
数量
2800 Tuýp
合計
61740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Ireland)
省/施設
T95 · 95078
893110145123 Tuýp 22050 2026-05-20
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893200120100 Ống 2300 2026-05-20
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
547200
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T95 · 95014
590110992124 Viên 684 2026-05-20
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-19790-13 Viên 610 2026-05-20
Boganic
Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
含量/投与経路
85mg, 64mg, 6.4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
4550000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-19790-13 Viên 650 2026-05-20
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
含量/投与経路
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
45045000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19399-13 Viên 819 2026-05-20
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg+ 200IU · Uống
数量
12000 Viên
合計
5988000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
VD-34516-20 Viên 499 2026-05-20
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 Gói
合計
392500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110137725 Gói 785 2026-05-20
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1592000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110291900 Viên 1990 2026-05-20
Cephalexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
140250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-25149-16 Viên 825 2026-05-20
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1384000
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110424124 Viên 2768 2026-05-20
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
237000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110890124 Viên 474 2026-05-20
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
850 Viên
合計
3442500
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01H61
VN-17096-13 Viên 4050 2026-05-20
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính.
含量/投与経路
50mg, 50mg, 125mg, 25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
39984000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-20
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
75000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100204325 Viên 25 2026-05-20
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
35424000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
893110332800 Viên 738 2026-05-20
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
3000 Gói
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110887224 Gói 27300 2026-05-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110617124 Viên 2500 2026-05-20
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg(dạng muối) + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
197670000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H61
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-20
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml · Dùng ngoài
数量
7800 Chai
合計
159705000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110849624 Chai 20475 2026-05-20
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat
含量/投与経路
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110307200 Lọ 18000 2026-05-20
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 viên
合計
693000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110161300 viên 693 2026-05-20
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5500 viên
合計
6468000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-27507-17 viên 1176 2026-05-20
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
346690000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T37 · 37102
540110991924 Lọ 34669 2026-05-20
Dexamethasone
Dexamethason acetat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-27152-17 Ống 648 2026-05-20
Dexamethasone
Dexamethason acetat
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110172124 Ống 648 2026-05-20
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
118000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110394824 Viên 118 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Lọ
合計
272250000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T30 · 30006
896410048825 Lọ 54450 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01004
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-05-20
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
493200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01004
896410048825 Lọ 54800 2026-05-20
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
数量
90 Tuýp
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-23251-15 Tuýp 14000 2026-05-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
32000 Viên
合計
9408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37102
893110204725 Viên 567 2026-05-20
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
525000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-05-20
Duhemos 500
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893110398023 Viên 2499 2026-05-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。