医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 280832
最新公表回: 2026-08-07
最終更新: 2026-08-15 12:25
280832 件のレコードが見つかりました。23301〜23350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-35156-21 | Viên | 2800 | 2026-05-20 |
|
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
|
893100106023 | viên | 1092 | 2026-05-20 |
|
Eperison 50
Eperison
|
893110216023 | Viên | 229 | 2026-05-20 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
|
VD-33458-19 | Viên | 245 | 2026-05-20 |
|
Ezatux
Eprazinon
|
VD-22320-15 | Viên | 950 | 2026-05-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin
|
893110168724 (VD-23035-15) | Viên | 3300 | 2026-05-20 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
|
890110352424 | Viên | 1450 | 2026-05-20 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13650 | 2026-05-20 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
400110017625 | Ống | 105000 | 2026-05-20 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
|
893110091625 | Ống | 2190 | 2026-05-20 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-05-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36330 | 2026-05-20 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5800 | 2026-05-20 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-05-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120600 | Gói | 2760 | 2026-05-20 |
|
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
|
VD-25516-16 | Viên | 2900 | 2026-05-20 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
|
VD-30387-18 | Viên | 850 | 2026-05-20 |
|
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
|
893110172223 | Viên | 2500 | 2026-05-20 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
|
VD-35223-21 | Viên | 1470 | 2026-05-20 |
|
Kalira
Polystyren
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-05-20 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
|
VD-34939-21 | Viên | 265 | 2026-05-20 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
|
893110269623 | Viên | 6300 | 2026-05-20 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-20 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Gói | 5500 | 2026-05-20 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
|
VD-23289-15 | Viên | 1438 | 2026-05-20 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
|
VD-17766-12 | Viên | 3000 | 2026-05-20 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
|
VD-23617-15 | Viên | 882 | 2026-05-20 |
|
Long huyết DTH
Huyết giác
|
893200120300 | Viên | 1715 | 2026-05-20 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
|
893110285424 | Viên | 588 | 2026-05-20 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 (VD-21973-14) | Lọ | 37000 | 2026-05-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
|
VD-26565-17 | Viên | 720 | 2026-05-20 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
|
893110230424 | Viên | 1785 | 2026-05-20 |
|
Morphin
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-05-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-05-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-34988-21 | Lọ | 5250 | 2026-05-20 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
|
VD-21865-14 | Viên | 935 | 2026-05-20 |
|
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1000 | 2026-05-20 |
|
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1500 | 2026-05-20 |
|
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2000 | 2026-05-20 |
|
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3000 | 2026-05-20 |
|
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4500 | 2026-05-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893110639524 | Gói | 2700 | 2026-05-20 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100125225 | Gói | 1155 | 2026-05-20 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
|
890110015824 | Viên | 1000 | 2026-05-20 |
|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-22243-19 | Túi | 37400 | 2026-05-20 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2919 | 2026-05-20 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
|
599110407823 | Viên | 1710 | 2026-05-20 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 151000 | 2026-05-20 |
|
Polnye
Acid amin*
|
893110165623 | Chai | 104000 | 2026-05-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-20 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。