Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23351〜23400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg + 95mg + 15mg · Uống
数量
16900 Viên
合計
49601500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110717824 Viên 2935 2026-05-20
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6800 Viên
合計
13137600
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T02 · 02011
599112027923 Viên 1932 2026-05-20
Sezstad 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
488000 Viên
合計
1561600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95078
893110390723 Viên 3200 2026-05-20
Sitagliptin 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
48750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110330400 Viên 650 2026-05-20
Smecgim
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g / 3,76g · Uống
数量
210 Gói
合計
485100
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100431624 Gói 2310 2026-05-20
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
200 Gói
合計
125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100244125 Gói 625 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3150 viên
合計
8599500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110193624 viên 2730 2026-05-20
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
893110193624 Viên 2900 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
11200 Túi
合計
213696000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
11200 Túi
合計
213696000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893115615524 Túi 19080 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
41340000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-21455-14 Viên 2067 2026-05-20
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-20
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
210 Viên
合計
968520
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T95 · 95014
VN-22534-20 Viên 4612 2026-05-20
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg +100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
183000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893111302523 Viên 610 2026-05-20
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
含量/投与経路
24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg · Uống
数量
6200 Viên
合計
8370000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H61
VD-24477-16 Viên 1350 2026-05-20
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
含量/投与経路
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
数量
1200 Viên
合計
3642000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-29444-18 Viên 3035 2026-05-20
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T37 · 37101
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-20
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai/Lọ
合計
44100000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T52 · 52007
400110021024 Chai/Lọ 441000 2026-05-20
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110510324 Viên 500 2026-05-20
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
500 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110690924 Viên 800 2026-05-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
数量
4000 Gói
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-05-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
4140000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-05-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
数量
11600 Viên
合計
69136000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01H61
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
1990 Lọ
合計
179098010
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (American Samoa)
省/施設
T95 · 95078
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T37 · 37101
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110219923 Lọ 16000 2026-05-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150mcg · Uống
数量
700 Viên
合計
693000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
9120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VD-25834-16 Ống 760 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
9120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110448724 Ống 760 2026-05-20
Vitamin C
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95047
893110416324 Viên 220 2026-05-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
672000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19913-13 Viên 840 2026-05-20
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
136500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30006
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-05-20
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
91000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30006
890410092323 Lọ 91000 2026-05-20
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg · Khí dung
数量
12000 Lọ
合計
144000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110281923 Lọ 12000 2026-05-20
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
893110204824 Lọ 24000 2026-05-20
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46209
893110467624 Viên 1300 2026-05-19
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-35658-22 Ống 23000 2026-05-19
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
15940000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01077
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-19
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
47120000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893610467124 Viên 11780 2026-05-19
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
676 Ống
合計
5272800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110032524 Ống 7800 2026-05-19
Acetad
Acetylcystein
含量/投与経路
2g/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai/Lọ/Ống
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110650824 Chai/Lọ/Ống 145000 2026-05-19
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110030424 Viên 1092 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5586000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100111125 Viên 2793 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 viên
合計
88000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100111125 viên 2200 2026-05-19
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
720 viên
合計
2808000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-34941-21 viên 3900 2026-05-19
Adacast
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
59500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110150724 Lọ 22000 2026-05-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
4780 viên
合計
3011400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110200724 viên 630 2026-05-19
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
776000 Viên
合計
465600000
グループ
N4
製造業者
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110201024 Viên 600 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。