Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23751〜23800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46500000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-30950-18 Viên 930 2026-05-19
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110333700 Viên 350 2026-05-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
153650000
グループ
N1
製造業者
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T01 · 01820
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-05-19
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110742624 Viên 3100 2026-05-19
Luotai
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
57750000
グループ
N5
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01077
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-19
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ/Ống
合計
320000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01077
300110185123 Chai/Lọ/Ống 80000 2026-05-19
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
80 Ống
合計
232000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
872000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100322824 Viên 109 2026-05-19
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110101724 Ống 3700 2026-05-19
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 25mg · Uống
数量
179000 Viên
合計
101493000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893100290600 Viên 567 2026-05-19
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-19
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
20000 gói
合計
108360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893400324125 gói 5418 2026-05-19
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
400 Tuýp
合計
20760000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01077
540110522824 Tuýp 51900 2026-05-19
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
350000 viên
合計
127400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100051524 viên 364 2026-05-19
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
5700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110859224 Gói 5700 2026-05-19
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01077
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-19
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893110060123 Viên 550 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T82 · 82180
VN-20575-17 Viên 3900 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
13100 viên
合計
49780000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66018
VN-20575-17 viên 3800 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26003
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-19
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-34802-20 Viên 95 2026-05-19
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
1000 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110420024 Lọ 39800 2026-05-19
Meropenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110896524 Lọ 22000 2026-05-19
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110058000 Viên 3990 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110202825 Ống 31400 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
219800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-34669-20 Ống 31400 2026-05-19
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1555000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110288023 Viên 311 2026-05-19
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7670 viên
合計
16429140
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110949724 viên 2142 2026-05-19
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
23500 viên
合計
19975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110061623 viên 850 2026-05-19
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
44280000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T66 · 66018
840110444723 Lọ 36900 2026-05-19
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6850 viên
合計
822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893115304223 viên 120 2026-05-19
Mextropol forte
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01077
590110977424 Viên 6500 2026-05-19
Meyerlukast 10
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
519000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110322223 Viên 519 2026-05-19
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
4000 viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110849224 viên 4000 2026-05-19
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
48 viên
合計
189600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110156325 viên 3950 2026-05-19
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110484324 Viên 1250 2026-05-19
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110569124 Viên 4800 2026-05-19
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
6096000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-20579-14 Viên 254 2026-05-19
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
数量
1300 Viên
合計
4530500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110450223 Viên 3485 2026-05-19
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
38048700
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T15 · 15101
001410179600 Lọ 3804870 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
12 Lọ
合計
810000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T40 · 40006
499110415423 Lọ 67500 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
400 ml
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01077
499110415423 ml 6750 2026-05-19
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100426824 Viên 540 2026-05-19
Mynarac
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 viên
合計
4650000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110270223 viên 1550 2026-05-19
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
492660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11049
VD-35337-21 Viên 2898 2026-05-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
QLSP-920-16 Lọ 126000 2026-05-19
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Chai
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110492424 Chai 40000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
66000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
893110118423 Chai 6600 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 7560 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J02
893110118423 Chai 11000 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。