Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。23801〜23850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100901924 Lọ 1300 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
31430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110118423 Chai 4490 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
107400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110118423 Chai 10740 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
43000 Chai
合計
268062000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110039623 Chai 6234 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J03
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J10
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J04
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110349523 Ống 2310 2026-05-19
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
2106300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110118723 Chai 7021 2026-05-19
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49870000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
300110029823 Viên 4987 2026-05-19
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
7920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110087324 Lọ 22000 2026-05-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
23760000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
300115082323 Viên 11880 2026-05-19
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
3892800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114038600 Ống 3244 2026-05-19
Neuropyl 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37810
893110265123 Viên 550 2026-05-19
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
30599800
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01077
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-05-19
Nexipraz 20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 viên
合計
13800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110362924 viên 2760 2026-05-19
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110028924 Viên 3500 2026-05-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87011
893110462724 Viên 630 2026-05-19
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
39204000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01077
383110000500 Viên 3267 2026-05-19
Nobstruct
N-acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110395724 Ống 31500 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-24342-16 Ống 10080 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110078424 Ống 2970 2026-05-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110750024 Ống 3500 2026-05-19
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T40 · 40006
858110353424 Ống 35000 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
280 Bút tiêm
合計
56142240
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T66 · 66018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
601524000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01820
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110118823 Chai/Lọ/Bịch/Túi 6000 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
58100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110118823 Chai 5810 2026-05-19
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
35760000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01077
890110357324 Viên 298 2026-05-19
OCTRIDE 100
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
34000000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T01 · 01077
VN-22579-20 Ống 68000 2026-05-19
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
13300 viên
合計
8578500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110070900 viên 645 2026-05-19
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
含量/投与経路
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
数量
200 Lọ
合計
10800000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110094623 Viên 2425 2026-05-19
Olanzapin
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
162000 Viên
合計
31104000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110329600 Viên 192 2026-05-19
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
26360000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87011
893110374823 Lọ 6590 2026-05-19
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(4g; 0,7g; 0,3g, 0,58g)/ 5,6g · Uống
数量
6660 gói
合計
11322000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100419824 gói 1700 2026-05-19
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
数量
10000 Gói
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100125225 Gói 1050 2026-05-19
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110118900 Viên 14800 2026-05-19
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
22000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T82 · 82180
400114074223 Ống 11000 2026-05-19
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-19
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110193224 Viên 1700 2026-05-19
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
150 Chai / Lọ/ Ống
合計
306000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110375423 Chai / Lọ/ Ống 2040 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
138600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J02
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110138924 Ống 2000 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
138600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J03
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
138600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J10
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
138600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J04
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g, dung tích 100ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
1652000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110055900 Túi 8260 2026-05-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
42600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110069625 Lọ 8520 2026-05-19
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
4920 viên
合計
10332000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100334424 viên 2100 2026-05-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。