Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 280832 最新公表回: 2026-08-07 最終更新: 2026-08-15 12:25

280832 件のレコードが見つかりました。24001〜24050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
11200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110448324 Ống 5600 2026-05-19
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
893110219823 Lọ 7000 2026-05-19
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
6489000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87011
893114305223 Ống 6489 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110712324 Ống 2000 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống/Lọ
合計
37800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110712324 Ống/Lọ 1260 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110712324 Ống 1150 2026-05-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87011
893110219923 Lọ 16000 2026-05-19
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
73000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-05-19
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150mcg · Uống
数量
18000 viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893100337924 viên 1050 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J02
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J03
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J10
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4000IU + 400 IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J04
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110448724 Ống 630 2026-05-19
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
447000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893110438324 Viên 149 2026-05-19
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
1700 Lọ
合計
66300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110454524 Lọ 39000 2026-05-19
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10300000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110329724 Viên 1030 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
35100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T26 · 26030
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
160 Túi
合計
17600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01077
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-19
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100421724 Viên 1400 2026-05-19
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3066000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
893100417524 Viên 1533 2026-05-19
Welliver 140
Silymarin
含量/投与経路
63mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893200130500 Viên 1470 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01820
400110400923 Viên 58000 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01820
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-19
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
300mgI/ml x 50ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
338000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01825
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-19
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893100584224 Lọ 25000 2026-05-19
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8200000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01077
890110779024 Viên 1640 2026-05-19
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
33750000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110884024 Viên 450 2026-05-19
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893115592124 Lọ 12600 2026-05-19
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893115019100 Ống 8400 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
360 Lọ
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T66 · 66018
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
13000 Lọ
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110204824 Lọ 24000 2026-05-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000 IU + 125mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1990000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82180
VD-21559-14 Viên 1990 2026-05-19
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893112265523 Ống 17500 2026-05-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1423800
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01077
471110304225 Viên 2373 2026-05-19
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-19
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; · Uống
数量
30000 Gói
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-25946-16 Gói 4200 2026-05-19
β-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
4284000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110201325 Tuýp 7140 2026-05-19
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
数量
45000 ống
合計
245700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893210124300 ống 5460 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L57
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L61
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L59
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
40000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01L54
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AGIRENYL
Vitamin A
含量/投与経路
5000UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893100163425 Viên 250 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
23766000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40107
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
23766000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40108
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
465000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51203
893110065324 Viên 390 2026-05-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。