Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 281824 最新公表回: 2026-08-14 最終更新: 2026-08-16 12:10

281824 件のレコードが見つかりました。24051〜24100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T08 · 08101
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-21
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
59680000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (United Kingdom)
省/施設
T08 · 08101
VN-20169-16 Viên 11936 2026-05-21
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21945000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T08 · 08101
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-21
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
119700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
893110462024 viên 798 2026-05-21
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
数量
26000 Túi
合計
1819818000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110038923 Túi 69993 2026-05-21
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
数量
9000 Túi
合計
629937000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-18932-13 Túi 69993 2026-05-21
Bivitanpo 100
Losartan Kali
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110500924 Viên 4200 2026-05-21
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1,25g + 0,0031mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01918
930100988724 Viên 2700 2026-05-21
Brivita Vitamin D3
Vitamin D3
含量/投与経路
25mcg (tương đương 1000 IU) · Uống
数量
90000 Viên
合計
306000000
グループ
N1
製造業者
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
省/施設
T01 · 01918
930110964424 Viên 3400 2026-05-21
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
195300000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T08 · 08101
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-05-21
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
132300000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T08 · 08101
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-05-21
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g,1g,2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-21
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
400000 Viên
合計
277200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-21
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35739000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC (ĐG, XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH- Germany) (USA)
省/施設
T08 · 08101
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-21
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
204000 Viên
合計
142800000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01918
380110009623 Viên 700 2026-05-21
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
19974000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
省/施設
T08 · 08101
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-21
CoAprovel 300/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14342000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-17392-13 Viên 14342 2026-05-21
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg)+ Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
含量/投与経路
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
数量
200 Bình
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T34 · 34001
890110029225 Bình 93000 2026-05-21
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3147000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T08 · 08101
400110194100 Viên 3147 2026-05-21
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
10mg; 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
404920000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01918
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
296505000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01918
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
292500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01918
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-21
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25110000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
省/施設
T08 · 08101
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
含量/投与経路
5mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49480000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
省/施設
T08 · 08101
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-21
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
74515000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
省/施設
T08 · 08101
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T68 · 68001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17334500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T68 · 68001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
346690000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T34 · 34001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893110172124 Ống 700 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-27152-17 Ống 700 2026-05-21
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
670500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-21
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
768900000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
数量
39000 Túi
合計
3322800000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
888110780824 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
数量
5000 Túi
合計
970000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
888110780824 Túi 194000 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
数量
13000 Túi
合計
1107600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
888110780924 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
数量
1700 Túi
合計
144840000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
省/施設
T01 · 01918
888110781024 Túi 85200 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
310 Ống
合計
2480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01918
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
893000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
893110688824 Ống 893 2026-05-21
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
18732000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
省/施設
T08 · 08101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-21
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
511399800
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T49 · 49112
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-21
Dotarem
Acid gadoteric
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
286000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (France)
省/施設
T08 · 08101
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-05-21
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
20828000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (France)
省/施設
T08 · 08101
300110793024 Viên 20828 2026-05-21
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84077
VD-20441-14 Viên 1900 2026-05-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。