|
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
102
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110893324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg; 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
890110002724 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg/2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sopharma AD (Bulgaria)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
380110782824 |
250mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
31000
|
0
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-34747-20 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110201423 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
18884
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amikan
Amikacin
- 含量/投与経路
- 500mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A (Greece (Hy Lạp))
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-17299-13 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22920
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Greece (Hy Lạp)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- 含量/投与経路
- 25mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-30228-18 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminic
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 10%; 200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22857-21 |
10%; 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Japan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
104000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- 含量/投与経路
- Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22602-20 |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
405000
|
0
|
N1 |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
108865
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
157500
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- 含量/投与経路
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
125460
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
104000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1974
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110453623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Túi
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
53000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
7967
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg + 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-22311-19 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- 含量/投与経路
- 4mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amlor
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fareva Amboise (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
7593
|
0
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 62,5mg; 250mg · Uống
- 数量
- 13000 Gói
- 合計
- 20956000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
893110138325 |
62,5mg; 250mg
Uống
|
Gói |
13000
|
1612
|
20956000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 125mg; 500mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 46110000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
893110218200 |
125mg; 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1537
|
46110000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1574
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ampelop
Chè dây
- 含量/投与経路
- 625mg · Uống
- 数量
- 3600 Viên
- 合計
- 4600800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1278
|
4600800
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Amphotret
Amphotericin B*
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-18166-14 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
180000
|
0
|
N5 |
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110812124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6980
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amriamid 200
Amisulprid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VD-31566-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2331
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Amucap 30mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893100200323 |
30mg/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
23940
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
113400
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
- 含量/投与経路
- 200mg + 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-21380-18 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9000
|
0
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anthimucin
Mupirocin
- 含量/投与経路
- 20mg/g x 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893100132425 |
20mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
109998
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 60 Ống
- 合計
- 4188000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82002
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
69800
|
4188000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- 含量/投与経路
- 1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110148224 |
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
65982
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5560
|
0
|
N1 |
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
2447550
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 150mg/25ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-20847-17 |
150mg/25ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3173573
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-20848-17 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
754110
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bút tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
200000
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- 含量/投与経路
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- 数量
- 800 Bút tiêm
- 合計
- 160000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01826
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
800
|
200000
|
160000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01826
|
2026-06-26 |
|
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
893110333100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN3-403-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
8511
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aprovel
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 300 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-16720-13 |
300 mg
Uống
|
Viên |
0
|
14342
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Aprovel
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
VN-16719-13 |
150 mg
Uống
|
Viên |
0
|
9561
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
840110413023 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
18726
|
0
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
840110413123 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
14222
|
0
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
840110413223 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
15645
|
0
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |