Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。3201〜3250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110437824 Viên 102 2026-06-26
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100455423 Viên 1200 2026-06-26
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110893324 Viên 2700 2026-06-26
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
890110002724 Viên 3550 2026-06-26
Amikacin 125mg/ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110782824 Ống 31000 2026-06-26
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34747-20 Ống 5400 2026-06-26
Amikacin Kabi 500 mg/100 ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110201423 Chai 18884 2026-06-26
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece (Hy Lạp))
省/施設
T37 · 37470
VN-17299-13 Lọ 22920 2026-06-26
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30228-18 Ống 2100 2026-06-26
Aminic
Acid amin*
含量/投与経路
10%; 200ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-26
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-26
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22602-20 Túi 405000 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18160-14 Chai 108865 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-26
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-18161-14 Chai 125460 2026-06-26
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-22744-21 Chai 104000 2026-06-26
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110251424 Viên 1974 2026-06-26
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110453623 Túi 63000 2026-06-26
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110453723 Túi 53000 2026-06-26
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110307424 Viên 950 2026-06-26
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110307424 Viên 7967 2026-06-26
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-22311-19 Viên 5680 2026-06-26
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383110520324 Viên 5680 2026-06-26
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110025623 Viên 7593 2026-06-26
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 250mg · Uống
数量
13000 Gói
合計
20956000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110138325 Gói 1612 2026-06-26
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
125mg; 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110218200 Viên 1537 2026-06-26
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110218200 Viên 1574 2026-06-26
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
4600800
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
VD-23887-15 Viên 1278 2026-06-26
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-18166-14 Lọ 180000 2026-06-26
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110812124 Lọ 6980 2026-06-26
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-31566-19 Viên 2331 2026-06-26
Amucap 30mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100200323 Chai 23940 2026-06-26
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19004-15 Ống 113400 2026-06-26
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21380-18 Viên 9000 2026-06-26
Anthimucin
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100132425 Tuýp 109998 2026-06-26
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
60 Ống
合計
4188000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110148224 Ống 69800 2026-06-26
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110148224 Ống 65982 2026-06-26
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
760110000825 Viên 5560 2026-06-26
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-26
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-26
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37470
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-06-26
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
800 Bút tiêm
合計
160000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-06-26
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110333100 Viên 3900 2026-06-26
Apixaban Tablets 2.5 mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN3-403-22 Viên 8511 2026-06-26
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16720-13 Viên 14342 2026-06-26
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-16719-13 Viên 9561 2026-06-26
Arcoxia 120mg
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413023 Viên 18726 2026-06-26
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413123 Viên 14222 2026-06-26
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T37 · 37470
840110413223 Viên 15645 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。