Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-22 03:46

270329 件のレコードが見つかりました。3251〜3300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; đóng gói AstraZeneca UK Ltd. (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-26
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-26
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
省/施設
T37 · 37470
VN-22687-20 Lọ 2400000 2026-06-26
Asbivolon
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T37 · 37470
380110182623 Viên 6350 2026-06-26
Aspirin - 100
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-20058-13 Viên 441 2026-06-26
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110257523 Viên 52 2026-06-26
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110337023 Viên 325 2026-06-26
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
76400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110337023 Viên 382 2026-06-26
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35353-21 Viên 265 2026-06-26
Asstamid
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN2-627-17 Viên 26250 2026-06-26
Astmodil
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Ba Lan)
省/施設
T37 · 37470
VN-16882-13 Viên 10500 2026-06-26
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-15704-12 Viên 9000 2026-06-26
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110202724 Ống 30800 2026-06-26
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34655-20 Viên 857 2026-06-26
Atorhasan 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110331123 Viên 420 2026-06-26
Atoronobi 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110527824 Viên 800 2026-06-26
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110291000 Viên 116 2026-06-26
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ever Pharma Jena GmbH- CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức- CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-26
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-06-26
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-30484-18 Viên 5500 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893114603624 Ống 780 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893114603624 Ống 780 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24897-16 Ống 800 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893114603624 Ống 800 2026-06-26
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114603624 Ống 600 2026-06-26
Atsirox
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
200mg/20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100209700 Tuýp 52500 2026-06-26
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
省/施設
T37 · 37470
858114126424 Ống 44500 2026-06-26
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
9200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T82 · 82002
858114126424 Ống 46000 2026-06-26
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20517-17 Viên 16680 2026-06-26
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-17444-13 Gói 10670 2026-06-26
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France (Pháp))
省/施設
T37 · 37470
VN-16487-13 Gói 16014 2026-06-26
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20169-16 Viên 11936 2026-06-26
Aurasert 100
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-22286-19 Viên 2950 2026-06-26
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-21418-18 Bình 173191 2026-06-26
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-21418-18 Bình 210000 2026-06-26
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410250123 Lọ 6794409 2026-06-26
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400410250223 Lọ 24818325 2026-06-26
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410249923 Lọ 3392550 2026-06-26
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
省/施設
T37 · 37470
460410250023 Lọ 12285000 2026-06-26
Avodart
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
省/施設
T37 · 37470
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-26
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
540110079123 Lọ 310800 2026-06-26
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T37 · 37470
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-06-26
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (United States of America)
省/施設
T37 · 37470
001110009924 Lọ 116700 2026-06-26
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890115349724 Viên 7000 2026-06-26
B-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82216
893110201325 Tuýp 6050 2026-06-26
B-Sol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
893110201325 Tuýp 6050 2026-06-26
BACSULFO 1G/1G
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-32834-19 Lọ 72000 2026-06-26
BD-Future 20
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890110971624 Viên 3600 2026-06-26
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110433024 Lọ 455000 2026-06-26
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110433024 Lọ 800000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。