Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。4051〜4100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Jadesinox 250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110292325 Viên 8001 2026-06-26
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
001110999524 Viên 10643 2026-06-26
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
001110999324 Viên 10643 2026-06-26
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T37 · 37470
001110999424 Viên 10643 2026-06-26
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20316-17 Viên 17311 2026-06-26
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T37 · 37470
VN-20317-17 Viên 17311 2026-06-26
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN2-606-17 Viên 26533 2026-06-26
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-26
Jasirox Tab 360
Deferasirox
含量/投与経路
360 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34547-20 Viên 80000 2026-06-26
Jewell
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110882824 Viên 1445 2026-06-26
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-17991-14 Viên 2700 2026-06-26
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam...... · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37470
VN-19951-16 Túi 650000 2026-06-26
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115886324 Viên 842 2026-06-26
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-33461-19 Viên 148 2026-06-26
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110375223 Ống 1890 2026-06-26
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-25325-16 Ống 859 2026-06-26
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110272824 Viên 880 2026-06-26
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
48636000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T82 · 82009
499110080823 Lọ 32424 2026-06-26
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110453223 Viên 610 2026-06-26
Kefcin 250
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 viên
合計
23120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-26
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18676-15 Viên 15470 2026-06-26
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22526-20 Viên 7967 2026-06-26
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
20076000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30335
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-06-26
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
26.2024.P.24.1 Lọ 65360 2026-06-26
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-26
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen 1mg
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35846-22 Viên 987 2026-06-26
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T37 · 37470
VN-23267-22 Viên 5420 2026-06-26
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
97500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-22473-15 Viên 1950 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82009
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
575000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-26
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T37 · 37470
899110399323 Lọ 103140 2026-06-26
Klacid 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-21357-18 Viên 18000 2026-06-26
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-21160-18 Viên 35926 2026-06-26
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
省/施設
T37 · 37470
VN-21161-18 Viên 36375 2026-06-26
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
4000 gói
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110202600 gói 5500 2026-06-26
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T37 · 37470
640114769624 Viên 6200 2026-06-26
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18678-15 Viên 21410 2026-06-26
Kydheamo - 2A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
含量/投与経路
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-28707-18 Can 131880 2026-06-26
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
84g/ 1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Can
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-29307-18 Can 144900 2026-06-26
Kẽm Oxyd 10%
Kẽm oxid
含量/投与経路
10% x 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893100168825 Tuýp 12000 2026-06-26
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
含量/投与経路
0,5g/5g tuýp 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-19083-13 Tuýp 11500 2026-06-26
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3428.1 Lọ 1170000 2026-06-26
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
含量/投与経路
5.000IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
KD.2024.3428.2 Lọ 800000 2026-06-26
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118323 Chai 6851 2026-06-26
LETROZSUN
Letrozole
含量/投与経路
2.5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T37 · 37470
890114033823 Viên 8300 2026-06-26
LIPAGIM 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110381224 Viên 390 2026-06-26
LISONORM
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-22644-20 Viên 6100 2026-06-26
LUGTILS
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-22797-15 Viên 510 2026-06-26
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
40000 Viên
合計
57680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893400251223 Viên 1442 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。