Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270329 最新公表回: 2026-07-16 最終更新: 2026-07-23 03:32

270329 件のレコードが見つかりました。4101〜4150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. Z o.o. (Poland)
省/施設
T37 · 37470
590110425823 Viên 6363 2026-06-26
Lacipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T37 · 37470
VN-19170-15 Viên 6826 2026-06-26
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8652000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110238824 Viên 2163 2026-06-26
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa sodium lactate ( dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) 0,310g;Potasium Chlorid 0,030g;Calcium chloride dihydrate 0,02g; Sodium chloride 0,600g; chai 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22250-19 Chai 19800 2026-06-26
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21953-14 Chai 10437 2026-06-26
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-21058-14 Viên 3500 2026-06-26
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110103623 Viên 4500 2026-06-26
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4690000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110939624 Viên 2345 2026-06-26
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-26
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ 1ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-26
Lenalidomide Capsules 25mg
Lenalidomide
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114440823 Viên 9800 2026-06-26
Lenangio 10
Lenalidomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114972224 Viên 23157 2026-06-26
Lenangio 5
Lenalidomid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890114972424 Viên 16690 2026-06-26
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110040323 Viên 2350 2026-06-26
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-22741-15 Viên 1450 2026-06-26
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
383100781724 Viên 4500 2026-06-26
Levetiracetam - AFT
Levetiracetam
含量/投与経路
100mg/ml x 300ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Nhà sản xuất: One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.- Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. (CSSX:Greece, XX: Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-22765-21 Chai 1029000 2026-06-26
Levetral
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110068300 Viên 6500 2026-06-26
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100264623 Viên 290 2026-06-26
Levodopa Plus DWP 200mg/50 mg
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110220623 Viên 2982 2026-06-26
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3800 Lọ
合計
53770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115155823 Lọ 14150 2026-06-26
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/20ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115630224 Ống 14050 2026-06-26
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
550 Lọ
合計
9845000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893115155923 Lọ 17900 2026-06-26
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893115055523 Chai 155000 2026-06-26
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37470
VN-18523-14 Túi 240000 2026-06-26
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-34694-20 Viên 1085 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110141723 Viên 1102 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-23234-22 Viên 1448 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T37 · 37470
400110144123 Viên 992 2026-06-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Germany)
省/施設
T37 · 37470
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-26
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Phun mù
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110011924 Lọ 159000 2026-06-26
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-23764-15 ống 500 2026-06-26
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110059024 Lọ 15000 2026-06-26
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110075824 Viên 1200 2026-06-26
Linagliptin Tablets 5mg
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
890110189823 Viên 3388 2026-06-26
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-22769-21 Túi 118000 2026-06-26
Linezan
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T37 · 37470
VN-22769-21 Túi 118000 2026-06-26
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
VN-23205-22 Viên 145800 2026-06-26
Lipagim 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110258523 Viên 609 2026-06-26
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea fontaine (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-17205-13 Viên 7053 2026-06-26
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-21162-18 Viên 10561 2026-06-26
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astrea fontaine (France)
省/施設
T37 · 37470
VN-15514-12 Viên 10058 2026-06-26
Lipcor 50
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
32000 viên
合計
35840000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-22369-15 viên 1120 2026-06-26
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g iod/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110076323 Ống 6200000 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
VN-17768-14 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
001110025723 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, CS Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37470
001110025823 Viên 22778 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(5,0g + 5,0g)/100ml, 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020323 Chai 145000 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(5,0g + 5,0g)/100ml, 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020323 Chai 191000 2026-06-26
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(10g + 10g)/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400110020423 Chai 149940 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。