Medibase
EN VI JA

Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54728 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 12:33
Xóa

Tìm thấy 53581 bản ghi. Hiển thị 14501–14550.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Rosepire
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Hàm lượng / Dạng
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dược)
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Exeltis Healthcare S.L. (Spain)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840110524324
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
590110523124
Rosutrox
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. z o.o (Poland)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
590110523224
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Allopurinol 100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529110521624
Santasetron 1mg/1ml
Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg
Hàm lượng / Dạng
Granisetron hydroclorid 1,12mg tương đương granisetron 1mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840110518424
Serapid
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin HCl 5,9mg) 5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110519824
Sevoflurane
Sevoflurane 100% (tt/tt)
Hàm lượng / Dạng
Sevoflurane 100% (tt/tt) · Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Đóng gói
Chai nhôm 250ml
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (USA)
Nhà đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
001114517124
Sitagil 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
894110521924
Solezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
520110519424
Sunmedabon
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg)
Hàm lượng / Dạng
Mifepristone 200mg, Misoprostol 200µg (mcg) · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ thuốc phối hợp: 1 viên mifepristone 200mg và 4 viên misoprostol 200mcg
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110530824
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Cimetidin 300mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
471110530524
Syafen 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Ibuprofen 100mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 120ml
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Nhà đăng ký
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
380100523624
TS-One Capsule 20
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg
Hàm lượng / Dạng
Tegafur 20mg; Gimeracil 5,8mg; Oteracil Kali 19,6mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
499110520624
Taceedo-80
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg
Hàm lượng / Dạng
Docetaxel (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 2ml, kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890114532924
Tensiber Plus
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Trimlini 2D, 9220 Lendava, Slovenia)) (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
383110528624
Transamin tablets
Tranexamic acid 500mg
Hàm lượng / Dạng
Tranexamic acid 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Limited. (Thailand)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Daiichi Sankyo Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
885110523724
Ursocure
Ursodeoxycholic acid 300mg
Hàm lượng / Dạng
Ursodeoxycholic acid 300mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110524924
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840110521124
Vinorelsin 50mg/5ml
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate) 50mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ 5ml
Nhà sản xuất
S.C. Sindan - Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd. (Malta)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
594114516224
Vitamin C Injection
Acid Ascorbic 500mg
Hàm lượng / Dạng
Acid Ascorbic 500mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
471110530624
Voltex
Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 25g chứa: Methyl salicylat 2,55g; Menthol 1,36g; Eugenol 0,34g · Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp x 25g
Nhà sản xuất
The United Drug (1996) Co., Ltd. (Thailand)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
885100531924
Walenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
AR TRADEX PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110518624
Zetop
Cetirizin HCl 10mg
Hàm lượng / Dạng
Cetirizin HCl 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890100518224
Zilamac 100
Cilostazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cilostazol 100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110526424
Zolex 4mg
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate 4,264mg) 4mg · Dung dịch đậm đặc để pha truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527624
pms-Montelukast 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg · Viên nhai
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
754110529524
A.T Acyclovir 200 mg
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110478724
A.T Amikacin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 2ml, Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 2ml, Hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110432324
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110478824
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2027-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110468324
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2027-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110468424
A.T Hydrocortisone
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 1 ống dung môi 2ml; Hộp 3 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 3 ống dung môi 2ml; Hộp 5 lọ thuốc bột đông khô pha tiêm kèm 5 ống dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110432424
A.T Salbutamol inj
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893115478924
A.T Sitagliptin 50 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110479124
A.T Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110479024
ANC
N-Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
4% (w/v) · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml, 60ml; Hộp 1 chai 90ml, 100ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2027-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893100510124
Abiofen
Diclofenac kali
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2027-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110511924
Acemuc kids
Mỗi 0,5g chứa: Acetylcystein 100mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 0,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893100495624
Acemuc kids
Mỗi 1g chứa: Acetylcystein 200mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893100495724
Acepental
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2027-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110474324
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893610467124
Aciste 3 MIU
Colistimethat natri
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893114444724
Acitonal-35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)
Hàm lượng / Dạng
35mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110494224
Activ-Gra
Sildenafil
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110490224
Acyacy 800
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110490324
Acyclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110502224
Acyclovir 400 mg
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
401/QĐ-QLD · 200
893110461724
Acyclovir 5%
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
500mg · Kem bôi da
Đóng gói
Quy cách đóng gói xin bổ sung: Hộp 1 tuýp 5 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893100489724
Acyclovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110502324
Acyclovir 800 mg
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 7 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-18 → 2029-06-18
Quyết định
402/QĐ-QLD · 201
893110504124

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.