Lilonton Capsule
Piracetam 400mg
Hàm lượng / Dạng
Piracetam 400mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
471110530424
Piracetam 400mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Lipigold 20% Injection
Dầu đậu nành tinh khiết 20% (w/v)
Hàm lượng / Dạng
Dầu đậu nành tinh khiết 20% (w/v) · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 250ml, hoặc thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110519024
Dầu đậu nành tinh khiết 20% (w/v)
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 250ml, hoặc thùng carton chứa 10 túi x 250ml
JW Life Science Corporation
Korea
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Liprilex Plus
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi, S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840110522424
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Lortalesvi
Loratadin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Loratadin 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi, S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
840100522524
Loratadin 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Laboratorios Lesvi, S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Maclevo-250
Levofloxacin hemihydrate tương đương levofloxacin 250mg
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin hemihydrate tương đương levofloxacin 250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890115532824
Levofloxacin hemihydrate tương đương levofloxacin 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Maxitrol
Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU · Thuốc mỡ tra mắt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 3,5g
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
540110522824
Mỗi gram thuốc mỡ chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500 IU; Polymyxin B sulfat 6000 IU
Thuốc mỡ tra mắt
Hộp 1 tuýp 3,5g
Novartis Manufacturing NV
Belgium
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Meiact Fine Granules
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 21 gói x 0,5g
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
499110518524
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 21 gói x 0,5g
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd.
Japan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Menelat
Mirtazapine 45mg
Hàm lượng / Dạng
Mirtazapine 45mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110531224
Mirtazapine 45mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Mercilon
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
N.V. Organon (The Netherlands)
Nhà đăng ký
Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
870110529024
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
N.V. Organon
The Netherlands
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Micardis
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International Gmbh (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
400110517524
Telmisartan 40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Boehringer Ingelheim International Gmbh
Germany
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Minirin melt oral lyophilisate 120mcg
Desmopressin 120mcg (dưới dạng desmopressin acetate 135mcg)
Hàm lượng / Dạng
Desmopressin 120mcg (dưới dạng desmopressin acetate 135mcg) · Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland)) (United Kingdom)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
500110524524
Desmopressin 120mcg (dưới dạng desmopressin acetate 135mcg)
Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland))
United Kingdom
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Minirin melt oral lyophilisate 60mcg
Desmopressin 60mcg (dưới dạng desmopressin acetate 67mcg)
Hàm lượng / Dạng
Desmopressin 60mcg (dưới dạng desmopressin acetate 67mcg) · Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland)) (United Kingdom)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
500110524624
Desmopressin 60mcg (dưới dạng desmopressin acetate 67mcg)
Viên đông khô đặt dưới lưỡi
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland))
United Kingdom
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Monte-H10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110525524
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Moxifloxacin Invagen
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml
Hàm lượng / Dạng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 250ml
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
520115522124
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid 436,37mg) 400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Lọ x 250ml
Pharmathen S.A.
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
MyVorcon 200 mg
Voriconazole 200mg
Hàm lượng / Dạng
Voriconazole 200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527424
Voriconazole 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Mylan Laboratories Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Nebicard-5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110533324
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Neuronin capsule
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Gabapentin 300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Medica Korea Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110523024
Gabapentin 300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Medica Korea Co., Ltd.
Korea
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Newropenem inj. 500mg
Meropenem trihydrat tương đương Meropenem 500mg
Hàm lượng / Dạng
Meropenem trihydrat tương đương Meropenem 500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Pharma Pontis (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
880110529324
Meropenem trihydrat tương đương Meropenem 500mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Pharma Pontis
Korea
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Nimotop
Nimodipin 30mg
Hàm lượng / Dạng
Nimodipin 30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
400110517224
Nimodipin 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Bayer AG
Germany
Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Nivalin 5mg tablets
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) 4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
380110522624
Galantamin (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) 4mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Sopharma AD
Bungary
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Novocress Infusion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 100ml
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
899115529224
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Chai x 100ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Nurofen 400mg sugar coated tablets
Ibuprofen 400mg
Hàm lượng / Dạng
Ibuprofen 400mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited (United Kingdom)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
500100530224
Ibuprofen 400mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên
Reckitt Benckiser Healthcare International Limited
United Kingdom
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Nusar-H
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Kali 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110532024
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan Kali 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Limited
India
Emcure Pharmaceuticals Limited
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Omeprazole delayed - release capsules USP
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110517924
Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
560110519124
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 2ml
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 4ml và Hộp 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
560110519224
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 4ml và Hộp 5 ống 2ml
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Oxetine tablets 30mg
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
Hàm lượng / Dạng
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110525924
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Kusum Healthcare Private Limited
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Oxetine tablets 60mg
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg
Hàm lượng / Dạng
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110526024
Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
Kusum Healthcare Private Limited
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Oxuba
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Oxaliplatin 50mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
778114532624
Oxaliplatin 50mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 Lọ
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
PAQ M 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
894110520924
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,32mg) 4mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
PM Procare
Ascorbic acid (Vitamin C) 50mg, Calcium (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg, Calcium pantothenate t.đ. Pantothenate acid 4.5mg/5mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100IU/2.50µg (mcg), Cyanocobalamin (Vitamin B12) 10µg (mcg), d-alpha-Tocopherol (vitamin E) 10IU/6.71mg, Dunaliella salina t.đ. Betacarotene: 1mg /3.34mg, Folic acid 400µg (mcg), Iodine (từ Potassium iodide) 75µg (mcg), Iron (từ Ferrous fu
Hàm lượng / Dạng
Ascorbic acid (Vitamin C) 50mg, Calcium (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg, Calcium pantothenate t.đ. Pantothenate acid 4.5mg/5mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100IU/2.50µg (mcg), Cyanocobalamin (Vit · Viên nang mềm
Đóng gói
Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Catalent Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
930100521024
Ascorbic acid (Vitamin C) 50mg, Calcium (từ Calcium hydrogen phosphate) 46mg, Calcium pantothenate t.đ. Pantothenate acid 4.5mg/5mg, Colecalciferol (Vitamin D3) 100IU/2.50µg (mcg), Cyanocobalamin (Vit
Viên nang mềm
Lọ 30 viên
Catalent Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Paclihope
Paclitaxel 300mg/50ml
Hàm lượng / Dạng
Paclitaxel 300mg/50ml · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50ml
Nhà sản xuất
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2027-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
778114532724
Paclitaxel 300mg/50ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 50ml
Glenmark Generics S.A.
Argentina
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-06-19
→ 2027-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Pariet Tablets 10mg
Natri rabeprazol 10mg
Hàm lượng / Dạng
Natri rabeprazol 10mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
499110524224
Natri rabeprazol 10mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand))
Japan
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Perglim 2
Glimepirid 2mg
Hàm lượng / Dạng
Glimepirid 2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110526724
Glimepirid 2mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Limited
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Hàm lượng / Dạng
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Loc. Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS), Italy)) (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
800110519324
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 2g, Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25g
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Loc. Masserie Armieri, 86077 Pozzilli (IS), Italy))
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Piroxicam capsules BP 20mg
Piroxicam 20mg
Hàm lượng / Dạng
Piroxicam 20mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110518024
Piroxicam 20mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TAVO Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
520110519524
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Công ty cổ phần TAVO Pharma
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Praverix 250mg
Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
594110520724
Amoxicillin (dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Antibiotice SA
Romania
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Pregasafe 50
Pregabalin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Pregabalin 50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527224
Pregabalin 50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Pregasafe 75
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Pregabalin 75mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
MI Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110527324
Pregabalin 75mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Prenewel 4mg/1,25mg Tablets
Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg
Hàm lượng / Dạng
Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
383110520524
Indapamide 1,250mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 4mg) 3,34mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Nhà đăng ký
Les Laboratoires Servier (France)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300110526124
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Nhà đăng ký
Les Laboratoires Servier (France)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
300110526224
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Pyrantelum Medana
Pyrantel (dưới dạng Pyrantel embonate) 250mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Pyrantel (dưới dạng Pyrantel embonate) 250mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 15ml
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10, Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
590100529424
Pyrantel (dưới dạng Pyrantel embonate) 250mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 15ml
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10, Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland))
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Quamatel
Famotidin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Famotidin 20mg · Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
599110524724
Famotidin 20mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Ramizes 10
Ramipril 10mg
Hàm lượng / Dạng
Ramipril 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
JSC "Farmak" (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
482110520824
Ramipril 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
JSC "Farmak"
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Remecilox 200
Ofloxacin 200mg
Hàm lượng / Dạng
Ofloxacin 200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
529115521524
Ofloxacin 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Remedica Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Restasis
Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g)
Hàm lượng / Dạng
Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) · Nhũ tương nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 30 ống x 0,4ml
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (USA)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
001110524024
Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g)
Nhũ tương nhỏ mắt
Hộp 30 ống x 0,4ml
Allergan Sales, LLC
USA
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Rocuronium-hameln 10mg/ml
Rocuronium bromide 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Rocuronium bromide 10mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
400114520124
Rocuronium bromide 10mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 5ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết
Rolavast 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Lupin Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-06-19 → 2029-06-19
Quyết định
407/QĐ-QLD · 120
890110526324
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Lupin Limited
India
2024-06-19
→ 2029-06-19
407/QĐ-QLD
120
Chi tiết