Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893110366124
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
Vinsaxde
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893110363324
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
Vitamin C
Acid Ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2027-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893110416324
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893110391524
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vitamin C Kabi 500mg/5ml
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893110402524
500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống x 5ml; Hộp 24 ống x 5ml; Hộp 100 ống x 5ml
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
VitaminC500
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893100393524
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vixcar 300
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893110408424
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vixlatin 10
Bilastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893110365424
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2027-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893100421724
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vupu
Acid folic 0,4mg; Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2027-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893100417524
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-06-07
→ 2027-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Vytradil
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893110372824
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Donaipharm)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
Xonatrix
Fexofenadin HCl
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893100385624
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Al
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Xygzin
Levocetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893100408924
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
Zalenka-100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893110364124
100mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
Zenoyld
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5% (kl/kl) · Gel
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
365/QĐ-QLD · 198
893100368824
2,5% (kl/kl)
Gel
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 30g; Hộp 1 tuýp 50g
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
365/QĐ-QLD
198
Chi tiết
newChoice GESTO-FEM
Ethinylestradiol 30µg (mcg); Gestodene 75µg (mcg)
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-06-07 → 2029-06-07
Quyết định
364/QĐ-QLD · 199
893110412624
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty TNHH Sự lựa chọn vàng
Việt Nam
2024-06-07
→ 2029-06-07
364/QĐ-QLD
199
Chi tiết
ADCClena 10
Lenalidomide 10mg
Hàm lượng / Dạng
Lenalidomide 10mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2027-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890114357624
Lenalidomide 10mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Mylan Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-05-29
→ 2027-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
ADCClena 25
Lenalidomide 25mg
Hàm lượng / Dạng
Lenalidomide · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2027-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890114357724
Lenalidomide
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Mylan Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-05-29
→ 2027-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
ADCClena 5
Lenalidomide 5mg
Hàm lượng / Dạng
Lenalidomide · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2027-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890114357824
Lenalidomide
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Mylan Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
2024-05-29
→ 2027-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Amaten-50
Atenolol 50mg
Hàm lượng / Dạng
Atenolol 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110347424
Atenolol 50mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Amlodac-VL 5/160
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110357224
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin Besylat) 5mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole 1mg
Hàm lượng / Dạng
Anastrozole 1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
400110352024
Anastrozole 1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Haupt Pharma Münster GmbH
Germany
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Japan)
Nhà đăng ký
ANVO Pharma Inc. (Canada)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
499114347224
Entecavir hydrate 0,53mg tương đương với Entecavir 0,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
TOWA Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Japan
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Atazanavir Capsules 300mg
Atazanavir (tương đương với Atazanavir sulfate 341,708mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
Atazanavir sulfate · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2027-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110357924
Atazanavir sulfate
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-05-29
→ 2027-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Axcel Promethazine-5 Syrup
Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
955100353624
Promethazine Hydrochloride 5mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Azoran 50
Azathioprin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Azathioprin 50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890115349724
Azathioprin 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Rpg Life Sciences Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Bersola Cream
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg · Cream for external use
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
471110355824
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Cream for external use
Hộp 1 tuýp 10g
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Besmate Inhalation Solution
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml · Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd (Taiwan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
471115348724
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml
Dung dịch khí dung
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
Taiwan Biotech Co., Ltd
Taiwan
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid 50mg
Hàm lượng / Dạng
Sulpirid 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Nhà đăng ký
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
475110353324
Sulpirid 50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Nhà sản xuất
Mitim s.r.l. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
800110348524
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Mitim s.r.l.
Italy
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Mitim s.r.l. (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
800110348624
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Mitim s.r.l.
Italy
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine 500mg
Hàm lượng / Dạng
Capecitabine 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Nhà đăng ký
RV Group (S) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890114355524
Capecitabine 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
RV Group (S) Pte Ltd
Singapore
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Cdtel-40
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 40mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zota Healthcare Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Omnicals Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110354224
Telmisartan 40mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zota Healthcare Ltd.
India
Omnicals Pharma Private Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Cilzec 40
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
Telmisartan 40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110354124
Telmisartan 40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories Private Limited
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml
Hàm lượng / Dạng
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml · Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 Ống x 2,5ml; 5ml và 10ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Nhà đăng ký
Joint Stock Company "Kalceks" (Latvia)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
858110353524
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besilat 6,7mg) 5mg/2,5ml
Dung dịch tiêm/tiêm truyền
Hộp 5 Ống x 2,5ml; 5ml và 10ml
Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
Joint Stock Company "Kalceks"
Latvia
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Cosopt
Dorzolamid (dưới dạng dorzolamid hydroclorid) 100mg/5ml; Timolol (dưới dạng timolol maleat) 25mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dorzolamide, Timolol · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2027-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
499110358024
Dorzolamide, Timolol
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
Công ty TNHH Dược phẩm Santen Việt Nam
Việt Nam
2024-05-29
→ 2027-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Coxzota-60
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 60mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zota Healthcare Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Omnicals Pharma Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110354324
Etoricoxib 60mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zota Healthcare Ltd.
India
Omnicals Pharma Private Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Curosolic Capsules 30mg
Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg
Hàm lượng / Dạng
Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Nhà đăng ký
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
471110356124
Duloxetine hydrochloride (tương đương Duloxetine 30mg) 33,7mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Daeladin Tablet
Lacidipine 4mg
Hàm lượng / Dạng
Lacidipine 4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
DAEHAN NUPHARM. CO., LTD. (Korea)
Nhà đăng ký
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
880110356324
Lacidipine 4mg
Viên nén bao phim
Hộp 9 vỉ x 10 viên
DAEHAN NUPHARM. CO., LTD.
Korea
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Korea
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Darstin 10mg/g gel
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone · Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
840110349324
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Seid, S.A
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Domsave
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
894110349024
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat 12,73mg) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Donacept 5mg Film-Coated Tablet
Donepezil hydrochloride 5mg
Hàm lượng / Dạng
Donepezil hydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Nhà đăng ký
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
899110355024
Donepezil hydrochloride 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Pt. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (France)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
300110348224
Dopamin hydroclorid 200mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 5ml
Laboratoire Renaudin
France
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Dorzox 25
Acitretin 25mg
Hàm lượng / Dạng
Acitretin 25mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110349924
Acitretin 25mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
USV Private Limited
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Dutin 60
Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg
Hàm lượng / Dạng
Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110352724
Duloxetine (dưới dạng Duloxetine Hydrochloride) 60mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Empagliflozin Tablets 25mg
Empagliflozin 25mg
Hàm lượng / Dạng
Empagliflozin 25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 90 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy’s Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890110352224
Empagliflozin 25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 90 viên
Dr. Reddy’s Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Erlotinib Tablets 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
Hàm lượng / Dạng
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Nhà đăng ký
RV Group (S) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
890114355724
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
RV Group (S) Pte Ltd
Singapore
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Greece)
Nhà đăng ký
Lupin Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
520110353824
Etoricoxib 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.
Greece
Lupin Limited
India
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Fixef 100mg/5ml Dry powder for Pediatric Oral Suspension
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
868110348124
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 22,384mg) 20mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết
Flucona-Denk 150
Fluconazole 150mg
Hàm lượng / Dạng
Fluconazole 150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Nhà đăng ký
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-05-29 → 2029-05-29
Quyết định
340/QĐ-QLD · 119
400110351824
Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2024-05-29
→ 2029-05-29
340/QĐ-QLD
119
Chi tiết