Forlax 4g
Macrogol 4000 (Polyethylene glycol 4000) 4g
Hàm lượng / Dạng
Macrogol 4000 (Polyethylene glycol 4000) 4g · Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10, 20, 30 hoặc 50 gói
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Nhà đăng ký
MAYOLY PHARMA FRANCE (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
300100126124
Macrogol 4000 (Polyethylene glycol 4000) 4g
Bột pha dung dịch uống
Hộp 10, 20, 30 hoặc 50 gói
Mayoly Industrie
France
MAYOLY PHARMA FRANCE
Pháp
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Forsol
Febuxostat 40mg
Hàm lượng / Dạng
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110123124
Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Frixral
Raloxifene hydrochloride 60mg
Hàm lượng / Dạng
Raloxifene hydrochloride 60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110117424
Raloxifene hydrochloride 60mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Titan Laboratories Private Limited
India
Ambica International Corporation
Philippines
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Fucidin
Natri fusidat 250mg
Hàm lượng / Dạng
Natri fusidat 250mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratoires LEO (France)
Nhà đăng ký
DKSH Pharma VietNam Co., Ltd. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
300110133224
Natri fusidat 250mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Laboratoires LEO
France
DKSH Pharma VietNam Co., Ltd.
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Galsya 8mg Prolonged-release capsules, hard
Galantamin hydrobromid 8mg
Hàm lượng / Dạng
Galantamin hydrobromid 8mg · Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
383110124524
Galantamin hydrobromid 8mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 14 viên
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Gaviscon
Mỗi 10ml chứa: Sodium alginate 500mg; Sodium bicarbonate 267mg; Calcium carbonate 160mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 10ml chứa: Sodium alginate 500mg; Sodium bicarbonate 267mg; Calcium carbonate 160mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (UK)
Nhà đăng ký
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2027-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
500100136224
Mỗi 10ml chứa: Sodium alginate 500mg; Sodium bicarbonate 267mg; Calcium carbonate 160mg
Hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 10ml
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
UK
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited
Thailand
2024-02-29
→ 2027-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Gliaride 3
Glimepirid 3mg
Hàm lượng / Dạng
Glimepirid 3mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Otto Pharmaceutical Industries (Indonesia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
899110121724
Glimepirid 3mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Otto Pharmaceutical Industries
Indonesia
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide 60mg
Hàm lượng / Dạng
Gliclazide 60mg · Viên nén giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
383110130824
Gliclazide 60mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Glucobay 100mg
Acarbose 100mg
Hàm lượng / Dạng
Acarbose 100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110130024
Acarbose 100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bayer AG
Germany
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Glucobay 50mg
Acarbose 50mg
Hàm lượng / Dạng
Acarbose 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110130124
Acarbose 50mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bayer AG
Germany
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Gramadol capsules
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2027-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890111136024
Paracetamol 325mg, Tramadol Hydrochloride 37,5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2027-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Imasil-100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ bấm; hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ xé; hộp 01 chai x 30 viên, chai nhựa HDPE
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (India)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890114130224
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 100mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ bấm; hộp 03 vỉ x 10 viên, vỉ xé; hộp 01 chai x 30 viên, chai nhựa HDPE
Cipla Ltd
India
Cipla Ltd
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Imatinib DRLA
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg
Hàm lượng / Dạng
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890114125224
Imatinib mesilate 477,88mg tương đương Imatinib 400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên
Dr. Reddy's Laboratories Limited
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Inswistat 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110122824
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Ind-Swift Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
800110131624
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 100ml
Patheon Italia S.p.A
Italy
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
800110131524
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 chai 100ml
Patheon Italia S.p.A
Italy
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Irbecor Plus 150mg/12.5mg
Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
868110120624
Irbesartan 150mg, Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
İlko İlaç San. ve Tic. A.Ş.
Turkey
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Irbemac 75
Irbesartan 75mg
Hàm lượng / Dạng
Irbesartan 75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110126624
Irbesartan 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Jadenu 360mg
Deferasirox 360mg
Hàm lượng / Dạng
Deferasirox 360mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. (Địa chỉ: 7A Livezeni Street, Targu Mures, 540472, Romania)) (Switzerland)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
760110124124
Deferasirox 360mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L. (Địa chỉ: 7A Livezeni Street, Targu Mures, 540472, Romania))
Switzerland
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Klavunamox Pediatric
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin 125mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrat 150,65mg), Acid clavulanic 31,25mg (dưới dạng Kali clavulanat/Syloid (1:1) 78,55mg)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin 125mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrat 150,65mg), Acid clavulanic 31,25mg (dưới dạng Kali clavulanat/Syloid (1:1) 78,55mg) · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 100ml
Nhà sản xuất
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
868110130624
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin 125mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrat 150,65mg), Acid clavulanic 31,25mg (dưới dạng Kali clavulanat/Syloid (1:1) 78,55mg)
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Lọ x 100ml
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.
Turkey
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Klavunamox-bid 1000mg
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin Trihydrat 1054,647mg), Acid clavulanic 125mg (dưới dạng Kali clavulanat /Avicel (1:1) 312,561mg)
Hàm lượng / Dạng
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin Trihydrat 1054,647mg), Acid clavulanic 125mg (dưới dạng Kali clavulanat /Avicel (1:1) 312,561mg) · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
868110130724
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin Trihydrat 1054,647mg), Acid clavulanic 125mg (dưới dạng Kali clavulanat /Avicel (1:1) 312,561mg)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.
Turkey
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Klevox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
840115124824
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain))
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Knox 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890115123724
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Saga Lifesciences Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Lamivudine Tablets 150mg
Lamivudin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Lamivudin 150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 60 Viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110134624
Lamivudin 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 Lọ x 60 Viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg
Hàm lượng / Dạng
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110127224
Lamivudine 150mg, Zidovudine 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 60 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Lev-End 1000mg
Levetiracetam 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Levetiracetam 1000mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Santa Farma İlaç Sanayii A.Ş (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
868110123524
Levetiracetam 1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Santa Farma İlaç Sanayii A.Ş
Turkey
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Lidorex
Lidocain hydrochlorid 50mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Lidocain hydrochlorid 50mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 5ml
Nhà sản xuất
M/s Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd (India)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110120324
Lidocain hydrochlorid 50mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 5ml
M/s Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
India
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Losachem 100
Losartan potassium 100mg
Hàm lượng / Dạng
Losartan potassium 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Ambica International Corporation (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110117224
Losartan potassium 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Ambica International Corporation
Philippines
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
MG-TAN Inj.
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L-methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L-threonine 0,12
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam · Dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi 1920ml
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmachem Co., Ltd (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
880110135624
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L-glutam
Dịch tiêm truyền
Túi 1920ml
Y's medi Co., Ltd
Korea
Pharmachem Co., Ltd
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mastic-5 tablets
Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg
Hàm lượng / Dạng
Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg · Viên nén nhai không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn laboratories Limited (India)
Nhà đăng ký
Brawn laboratories Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110119124
Natri montelukast tương đương với montelukast 5mg
Viên nén nhai không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn laboratories Limited
India
Brawn laboratories Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mczone-1000
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Zeiss Pharma Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Zeiss Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890110128924
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Zeiss Pharma Ltd.
India
Zeiss Pharma Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Medoclav 1g
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic 125mg (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và Microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1)
Hàm lượng / Dạng
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic 125mg (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và Microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1) · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
529110134824
Amoxicillin 875mg (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic 125mg (dưới dạng hỗn hợp Potassium clavulanate và Microcrystalline cellulose (tỉ lệ 1:1)
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Menulon Tab.
Nabumetone 500mg
Hàm lượng / Dạng
Nabumetone 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Young Il Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
880110128824
Nabumetone 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Union Korea Pharm Co., Ltd
Korea
Young Il Pharm. Co., Ltd.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml
Hàm lượng / Dạng
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110129124
Calcitonin cá hồi tổng hợp 50 IU/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mobic
Meloxicam 15mg
Hàm lượng / Dạng
Meloxicam 15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110118824
Meloxicam 15mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany))
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mobic
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
Meloxicam 7,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110118924
Meloxicam 7,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói cấp 1 và cấp 2: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany))
Germany
Boehringer Ingelheim International GmbH
Germany
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Modifin Injection
Nimodipine 10mg/50ml
Hàm lượng / Dạng
Nimodipine 10mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
880110128024
Nimodipine 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Pharmaunity Co., Ltd
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mofilet - 500
Mycophenolate Mofetil 500mg
Hàm lượng / Dạng
Mycophenolate Mofetil 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890114125424
Mycophenolate Mofetil 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Momate-S
Mỗi gam thuốc mỡ chứa Mometason Furoat 1mg và Acid Salicylic 50mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gam thuốc mỡ chứa Mometason Furoat 1mg và Acid Salicylic 50mg · Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890100125824
Mỗi gam thuốc mỡ chứa Mometason Furoat 1mg và Acid Salicylic 50mg
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 10g
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Momentact Analgesico
Ibuprofen 400mg (dưới dạng Ibuprofen natri dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
Ibuprofen 400mg (dưới dạng Ibuproden natri dihydrat) · Cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 12 gói x 3g
Nhà sản xuất
E-Pharma Trento S.P.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
800100122024
Ibuprofen 400mg (dưới dạng Ibuproden natri dihydrat)
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 12 gói x 3g
E-Pharma Trento S.P.A
Italy
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mosane Tablet
Mosapride citrate (Dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Mosapride citrate (Dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIÊN NGỌC QUÝ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
880110130324
Mosapride citrate (Dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIÊN NGỌC QUÝ
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml
Hàm lượng / Dạng
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
800110131724
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
Patheon Italia S.p.A
Italy
Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Hoàng Gia
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Mycoril 500
Clotrimazole 500mg
Hàm lượng / Dạng
Clotrimazole 500mg · Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Phương Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
529100121024
Clotrimazole 500mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Remedica Ltd
Cyprus
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Phương Minh
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Nimotop
Nimodipine 10mg/50ml
Hàm lượng / Dạng
Nimodipine 10mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml và 1 dây chuyền dịch bằng PE
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và kiểm soát chất lượng: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: KVP Pharma + Veterinär Produkte GmbH (Địa chỉ: Projensdorfer Straβe 324, 24106 Kiel, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany)) (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
400110118424
Nimodipine 10mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml và 1 dây chuyền dịch bằng PE
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và kiểm soát chất lượng: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: KVP Pharma + Veterinär Produkte GmbH (Địa chỉ: Projensdorfer Straβe 324, 24106 Kiel, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Kaiser-Wilhelm-Allee, 51368 Leverkusen, Germany))
Germany
Công ty cổ phần Dược phẩm Tedis – Việt Hà
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Nirdicin 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
520115130424
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 100ml
Pharmathen S.A
Greece
Công ty Cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Nuflam
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) 500mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) 500mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) 250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
930100119824
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg) 500mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) 250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Ocfo
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
880115126024
Mỗi lọ 5ml chứa: Ofloxacin 15mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Olecin-500
Levofloxacin tương đương với Levofloxacin khan 500mg
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin tương đương với Levofloxacin khan 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2029-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
890115125924
Levofloxacin tương đương với Levofloxacin khan 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2024-02-29
→ 2029-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Olumiant
Baricitinib 2mg
Hàm lượng / Dạng
Baricitinib 2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2027-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
001110129224
Baricitinib 2mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain))
Puerto Rico
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-02-29
→ 2027-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết
Olumiant
Baricitinib 4mg
Hàm lượng / Dạng
Baricitinib 4mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-02-29 → 2027-02-28
Quyết định
136/QĐ-QLD · 118
001110129324
Baricitinib 4mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Lilly del Caribe, Inc., (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain))
Puerto Rico
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-02-29
→ 2027-02-28
136/QĐ-QLD
118
Chi tiết