Valsartan OD DWP 160mg
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-30 → 2029-01-30
Quyết định
85/QĐ-QLD · 191,2
893110031724
160mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-01-30
→ 2029-01-30
85/QĐ-QLD
191,2
Chi tiết
Vapoubest 160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-30 → 2029-01-30
Quyết định
85/QĐ-QLD · 191,2
893110026024
160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-01-30
→ 2029-01-30
85/QĐ-QLD
191,2
Chi tiết
Vicicefxim 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-30 → 2029-01-30
Quyết định
86/QĐ-QLD · 191,2
893110040224
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-01-30
→ 2029-01-30
86/QĐ-QLD
191,2
Chi tiết
Vinceryl
5 mg/5 ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-30 → 2029-01-30
Quyết định
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030324
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-01-30
→ 2029-01-30
85/QĐ-QLD
191,2
Chi tiết
Aderan 16
Candesartan cilexetil 16mg
Hàm lượng / Dạng
Candesartan cilexetil 16mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110000924
Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Adorucin
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
880114014324
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 5ml
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Alcaine 0,5%
Proparacain hydrochlorid 0,5 % (w/v)
Hàm lượng / Dạng
Proparacain hydrochlorid 0,5 % (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Nhà đăng ký
Alcon Pharmaceuticals Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
540110001624
Proparacain hydrochlorid 0,5 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 15ml
Novartis Manufacturing NV
Belgium
Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Switzerland
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Alzepil
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
599110011624
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrate) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ambromed
Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml
Hàm lượng / Dạng
Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 150ml
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novell (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
868100010024
Ambroxol hydrochloride 0,9g/150ml
Si rô
Hộp 1 lọ 150ml
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Turkey
Công ty TNHH Novell
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110002724
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Anginovag
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg · Dung dịch xịt họng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Tedis (France)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840100019524
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Dequalinium chloride 1mg; Beta-glycyrrhetinic acid (enoxolone) 0,6mg; Hydrocortisone acetate 0,6mg; Tyrothricin 4mg; Lidocain HCl 1mg
Dung dịch xịt họng
Hộp 1 lọ 10ml và một đầu phun
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
Tedis
France
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Hàm lượng / Dạng
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110005624
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Sophartex
France
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ardineclav 500/125 tablets
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg, Clavulanic acid (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg, Clavulanic acid (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110008424
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg, Clavulanic acid (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Arduan
Pipecuronium bromide 4mg
Hàm lượng / Dạng
Pipecuronium bromide 4mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
599114012824
Pipecuronium bromide 4mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Asbesone
Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg
Hàm lượng / Dạng
Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg · Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
531110007624
Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 30g
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Asoct
Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml
Nhà sản xuất
GP-Pharm, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840114007524
Octreotide (dưới dạng octreotid acetate) 0,1mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 1ml
GP-Pharm, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Atorvastatin Tablets 20mg
Atorvasatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110015324
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
PHARMIDEA SIA (Latvia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
475110007024
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 5ml
PHARMIDEA SIA
Latvia
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Atosum tablets 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Kusum Healthcare Private Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110014424
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
Kusum Healthcare Private Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Auricularum
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg · Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml.
Nhà sản xuất
Laboratoires Grimberg (France)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110008024
Mỗi lọ 326mg bột chứa: Oxytetracyclin HCl 100mg (90.000IU); Polymyxin B Sulphat 12,3mg (100.000IU); Nystatin 1.000.000IU; Dexmethason natri phosphat 10mg
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 10ml.
Laboratoires Grimberg
France
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Auromitaz 1000
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110001924
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và đệm natri carbonat) 1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Brinzolamide 10mg/ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (USA)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
001110009924
Brinzolamide 10mg/ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Alcon Research, LLC
USA
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Bamebin tablet
Bambuterol HCl 10mg
Hàm lượng / Dạng
Bambuterol HCl 10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Medica Korea Co., Ltd (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
880110010424
Bambuterol HCl 10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên
Medica Korea Co., Ltd
Korea
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Barole 10
Rabeprazol natri 10mg
Hàm lượng / Dạng
Rabeprazol natri 10mg · Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110015724
Rabeprazol natri 10mg
Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Limited
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Barole 20
Rabeprazol natri 20mg
Hàm lượng / Dạng
Rabeprazol natri 20mg · Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110022524
Rabeprazol natri 20mg
Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Inventia Healthcare Limited
India
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Betamethasone tablet BP 0.5mg
Betamethasone 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Betamethasone 0,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110012524
Betamethasone 0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Betex
Thiamin Hydrochlorid 100mg; Pyridoxin Hydrochlorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg
Hàm lượng / Dạng
Thiamin Hydrochlorid 100mg; Pyridoxin Hydrochlorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The United Drug (1996) Co., Ltd. (Thailand)
Nhà đăng ký
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
885100021924
Thiamin Hydrochlorid 100mg; Pyridoxin Hydrochlorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg
Viên nén bao phim
Hộp 25 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
The United Drug (1996) Co., Ltd.
Thailand
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Biotax 2g IV
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g
Hàm lượng / Dạng
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110008524
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri 2,16g) 2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Bonviva
Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm
Nhà sản xuất
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Waymade PLC (Địa chỉ: Sovereign House, Miles Gray Road, Basildon, Essex SS14 3FR, UK)) (Germany)
Nhà đăng ký
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
400110020124
Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg
Dung dịch tiêm
Hộp 1 bơm tiêm
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co KG (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Waymade PLC (Địa chỉ: Sovereign House, Miles Gray Road, Basildon, Essex SS14 3FR, UK))
Germany
Zuellig Pharma Pte. Ltd.
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Brufen
Ibuprofen 100mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Ibuprofen 100mg/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
899100000324
Ibuprofen 100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 60ml
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Caditor 10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110002824
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Caditor 20
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110002924
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil 16mg
Hàm lượng / Dạng
Candesartan cilexetil 16mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110007724
Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Kern Pharma S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil 8mg
Hàm lượng / Dạng
Candesartan cilexetil 8mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110007824
Candesartan cilexetil 8mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Kern Pharma S.L.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil 8mg
Hàm lượng / Dạng
Candesartan cilexetil 8mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) (Portugal)
Nhà đăng ký
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
560110002624
Candesartan cilexetil 8mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Canesten Cream
Clotrimazole 1%
Hàm lượng / Dạng
Clotrimazole 1% · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 5g
Nhà sản xuất
Encube Ethicals Private Limited (India)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890100002524
Clotrimazole 1%
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 20g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 5g
Encube Ethicals Private Limited
India
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Carbatol-200
Carbamazepine 200mg
Hàm lượng / Dạng
Carbamazepine 200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890114019824
Carbamazepine 200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 375mg
Hàm lượng / Dạng
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 375mg · Viên nén bao phim giải phóng chậm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Nhà đăng ký
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
800110020824
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 375mg
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Hộp 1 vỉ x 10 viên
ACS Dobfar S.P.A
Italy
A. Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection And Infusion
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110008724
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cefoxitine Gerda 1G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840110007424
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ceftopix 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110003024
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ceftopix 50 Suspension
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 36 gam, (để pha 60ml hỗn dịch) kèm cốc phân liều
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110003124
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 Chai x 36 gam, (để pha 60ml hỗn dịch) kèm cốc phân liều
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cephalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) Cefalexin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) Cefalexin 500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
529110015624
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrate) Cefalexin 500mg
Viên nang cứng
Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên nang cứng; Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory C
Cyprus
Medochemie Ltd
Cyprus
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ceutocid 200 Capsule
Celecoxib 200mg
Hàm lượng / Dạng
Celecoxib 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
894110008224
Celecoxib 200mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Chemodox
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml · Thuốc tiêm liposome
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890114019424
Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml
Thuốc tiêm liposome
Hộp 1 lọ x 10ml
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cholter 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110001124
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cholter 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110001224
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Cinod 10
Cilnidipin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Cilnidipin 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ajanta Pharma Limited (India)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110001024
Cilnidipin 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ajanta Pharma Limited
India
Ajanta Pharma Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110015224
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Clostilbegyt
Clomifene citrate 50mg
Hàm lượng / Dạng
Clomifene citrate 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
599110011724
Clomifene citrate 50mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết