Clotolet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110004524
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Demoferidon
Deferoxamine mesilate 500mg
Hàm lượng / Dạng
Deferoxamine mesilate 500mg · Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
520110006524
Deferoxamine mesilate 500mg
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 lọ
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Demosol
Acyclovir 400mg
Hàm lượng / Dạng
Acyclovir 400mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
560110005224
Acyclovir 400mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 5 viên
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Depakine 200mg
Natri valproat 200mg
Hàm lượng / Dạng
Natri valproat 200mg · Viên nén kháng acid dạ dày
Đóng gói
Hộp 1 lọ 40 viên
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Spain)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
840114019124
Natri valproat 200mg
Viên nén kháng acid dạ dày
Hộp 1 lọ 40 viên
Sanofi Aventis S.A
Spain
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110022824
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Dorithricin
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Hàm lượng / Dạng
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg · Viên ngậm họng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Germany)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
400100014224
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Viên ngậm họng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Germany
Hyphens Pharma Pte.Ltd
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Dầu xanh con ó/Eagle brand medicated oil
Levomenthol 28,5% (w/w); Methyl salicylate 18,6% (w/w); Eucalyptus oil 1,56% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
Levomenthol 28,5% (w/w); Methyl salicylate 18,6% (w/w); Eucalyptus oil 1,56% (w/w) · Dầu xoa bóp
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 3ml; Hộp 1 Lọ x 6ml; Hộp 1 Lọ x 12ml; Hộp 1 Lọ x 24ml
Nhà sản xuất
Borden Company (Private) Ltd. (Singapore)
Nhà đăng ký
Borden Company (Private) Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
888100021224
Levomenthol 28,5% (w/w); Methyl salicylate 18,6% (w/w); Eucalyptus oil 1,56% (w/w)
Dầu xoa bóp
Hộp 1 Lọ x 3ml; Hộp 1 Lọ x 6ml; Hộp 1 Lọ x 12ml; Hộp 1 Lọ x 24ml
Borden Company (Private) Ltd.
Singapore
Borden Company (Private) Ltd.
Singapore
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ednyt 5mg
Enalapril maleate 5mg
Hàm lượng / Dạng
Enalapril maleate 5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
599110012924
Enalapril maleate 5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol 500mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 500mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300100011324
Paracetamol 500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
UPSA SAS
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol 300mg
Hàm lượng / Dạng
Paracetamol 300mg · Thuốc đạn
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) (France)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300100011424
Paracetamol 300mg
Thuốc đạn
Hộp 2 vỉ x 5 viên
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France))
France
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Elpertone
Erdostein 300mg
Hàm lượng / Dạng
Erdostein 300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
880110018724
Erdostein 300mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Thái Nhân
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Elriz
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
Hàm lượng / Dạng
Levocetirizine dihydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890100012224
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Emfoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
894110008324
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Epicta 120
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
Etoricoxib 120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
894110007324
Etoricoxib 120mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Eroceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon dinatri hemiheptahydrat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon dinatri hemiheptahydrat) 1g · Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Turkey)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
868110004424
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon dinatri hemiheptahydrat) 1g
Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 Lọ
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Eslo-20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110013924
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalate) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Estraceptin
Viên màu trắng có hoạt tính: Desogestrel 0,15mg , Ethinyl estradiol 0,02mg; Viên màu vàng có hoạt tính: Ethinyl estradiol 0,01mg
Hàm lượng / Dạng
Viên màu trắng có hoạt tính: Desogestrel 0,15mg , Ethinyl estradiol 0,02mg; Viên màu vàng có hoạt tính: Ethinyl estradiol 0,01mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên, gồm 21 viên màu trắng có hoạt tính, 2 viên màu xanh lục chỉ chứa tá dược, 5 viên màu vàng có hoạt tính
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A (Chile)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
780110000224
Viên màu trắng có hoạt tính: Desogestrel 0,15mg , Ethinyl estradiol 0,02mg; Viên màu vàng có hoạt tính: Ethinyl estradiol 0,01mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên, gồm 21 viên màu trắng có hoạt tính, 2 viên màu xanh lục chỉ chứa tá dược, 5 viên màu vàng có hoạt tính
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Evinale gel
Tyrothricin 10mg/10g gel
Hàm lượng / Dạng
Tyrothricin 10mg/10g gel · Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
880100018924
Tyrothricin 10mg/10g gel
Gel bôi da
Hộp 1 Tuýp x 10 gam
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin 3mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Ofloxacin 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Samil Pharm Co., Ltd. (Korea)
Nhà đăng ký
Samil Pharm Co., Ltd. (Korea)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
880115019024
Ofloxacin 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Samil Pharm Co., Ltd.
Korea
Samil Pharm Co., Ltd.
Korea
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Famogast
Famotidin 40mg
Hàm lượng / Dạng
Famotidin 40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Nhà đăng ký
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
590110018024
Famotidin 40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Poland
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Famoster Injection 10mg/ml "T.F"
Famotidine 20mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Famotidine 20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd (Taiwan)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
471110014624
Famotidine 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Kwan Star Co., Ltd
Taiwan
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Hàm lượng / Dạng
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
400111002124
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh
B. Braun Melsungen AG
Germany
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ferricure 100mg/5ml
Mỗi 5 ml dung dịch có chứa 100mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide iron complex 217,4mg)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5 ml dung dịch có chứa 100mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide iron complex 217,4mg) · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml, có đầu nhỏ giọt
Nhà sản xuất
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA (Belgium)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
540110005824
Mỗi 5 ml dung dịch có chứa 100mg sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharide iron complex 217,4mg)
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml, có đầu nhỏ giọt
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA
Belgium
Công ty cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Flamipio
Loperamide hydrochloride 2mg
Hàm lượng / Dạng
Loperamide hydrochloride 2mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Nhà đăng ký
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890100012624
Loperamide hydrochloride 2mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Fleming
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 400mg, Acid clavulanic (dưới dạng diluted Potassium clavulanate) 57mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 400mg, Acid clavulanic (dưới dạng diluted Potassium clavulanate) 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 70ml; Hộp 1 lọ x 35ml
Nhà sản xuất
Medreich Limited (India)
Nhà đăng ký
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110017324
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 400mg, Acid clavulanic (dưới dạng diluted Potassium clavulanate) 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 70ml; Hộp 1 lọ x 35ml
Medreich Limited
India
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thailand
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Floxaval
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Nhà đăng ký
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
529115009524
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Flucort-C
Fluocinolone acetonide 0,01% (kl/kl); Ciclopirox olamine 1% (kl/kl)
Hàm lượng / Dạng
Fluocinolone acetonide 0,01% (kl/kl); Ciclopirox olamine 1% (kl/kl) · Cream bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2027-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110022124
Fluocinolone acetonide 0,01% (kl/kl); Ciclopirox olamine 1% (kl/kl)
Cream bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-01-03
→ 2027-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hàm lượng / Dạng
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110020424
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Foster
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều
Hàm lượng / Dạng
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều · Thuốc phun mù dùng để hít
Đóng gói
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Italy)
Nhà đăng ký
Orient Europharma Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
800110017024
Beclomethasone dipropionate 100mcg/liều; Formoterol fumarate dihydrate 6mcg/liều
Thuốc phun mù dùng để hít
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Italy
Orient Europharma Pte Ltd
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole 200mg
Hàm lượng / Dạng
Fluconazole 200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
380110010124
Fluconazole 200mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Balkanpharma-Razgrad AD
Bulgaria
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Gadovist
Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml)
Hàm lượng / Dạng
Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
400110002324
Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml)
Dung dịch tiêm
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm
Bayer AG
Germany
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Garosi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
560110006224
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab)
Portugal
Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 chai x 500ml
Nhà sản xuất
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
955110002024
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 chai x 500ml
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
900114016824
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 10mg/ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml
Fareva Unterach GmbH
Austria
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Getmoxy Tablets 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl 437,9mg) 400mg
Hàm lượng / Dạng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl 437,9mg) 400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
896115013324
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl 437,9mg) 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg)
Hàm lượng / Dạng
Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg) · Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
930110003424
Cao lá Ginkgo biloba 60mg (tương dương Ginkgo flavoglycosi 14,4mg)
Viên nén bao phim
Chai 60 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid 500mg
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydrochlorid 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110016124
Metformin hydrochlorid 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Merck Sante s.a.s.
France
Merck Export GmbH
Germany
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid 850mg
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydrochlorid 850mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110016224
Metformin hydrochlorid 850mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Merck Sante s.a.s.
France
Merck Export GmbH
Germany
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydrochlorid 1000mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110016324
Metformin hydrochlorid 1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sante s.a.s.
France
Merck Export GmbH
Germany
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid 750mg
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydrochlorid 750mg · Viên nén phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Germany)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110016424
Metformin hydrochlorid 750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Merck Sante s.a.s.
France
Merck Export GmbH
Germany
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
930100003324
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Happi 20
Rabeprazole Sodium 20mg
Hàm lượng / Dạng
Rabeprazole Sodium 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Zydus Lifesciences Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110020224
Rabeprazole Sodium 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Hidrasec 100mg
Racecadotril 100mg
Hàm lượng / Dạng
Racecadotril 100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110000424
Racecadotril 100mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sophartex
France
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril 10mg/gói
Hàm lượng / Dạng
Racecadotril 10mg/gói · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 16 gói
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110000524
Racecadotril 10mg/gói
Thuốc bột uống
Hộp 16 gói
Sophartex
France
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril 30mg/gói
Hàm lượng / Dạng
Racecadotril 30mg/gói · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300110000624
Racecadotril 30mg/gói
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói
Sophartex
France
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Histalong
Cetirizine hydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
Cetirizine hydrochloride 10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890100011524
Cetirizine hydrochloride 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên.
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
India
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 20mg, Nicotinamid (Vitamin PP) 100mg, Ascorbic acid (Vitamin C) 500mg, Dexpanthenol (Vitamin B5) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15m · Dung dịch uống giọt
Đóng gói
Hộp 1 chai 20ml
Nhà sản xuất
Pharma Developpement (France)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
300100005424
Mỗi chai 20ml chứa: Vitamin A tổng hợp 50000UI, Ergocalciferol (Vitamin D2) 10000UI, Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 20mg, Thiamin HCl (Vitamin B1) 20mg, Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 15m
Dung dịch uống giọt
Hộp 1 chai 20ml
Pharma Developpement
France
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Indclav 156
Mỗi 5 ml hỗn dịch đã pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5 ml hỗn dịch đã pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột để pha 100ml hỗn dịch
Nhà sản xuất
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
890110008824
Mỗi 5 ml hỗn dịch đã pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ bột để pha 100ml hỗn dịch
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Inflaforte
Diclofenac natri 15mg/g
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac natri 15mg/g · Dung dịch dùng ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 Chai x 30ml; Hộp 1 Chai x 60ml
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
520100006924
Diclofenac natri 15mg/g
Dung dịch dùng ngoài da
Hộp 1 Chai x 30ml; Hộp 1 Chai x 60ml
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết
Irbesartan 150mg
Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
Irbesartan 150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Portugal)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2024-01-03 → 2029-01-03
Quyết định
03/QĐ-QLD · 117,2
560110004124
Irbesartan 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A
Portugal
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2024-01-03
→ 2029-01-03
03/QĐ-QLD
117,2
Chi tiết