Medibase
EN VI JA

Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54748 Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 13:22
Xóa

Tìm thấy 53601 bản ghi. Hiển thị 19801–19850.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Miticilux Eff
L- Citrulline DL-Malate
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Thuốc cốm sủi
Đóng gói
Hộp 10 Gói; Hộp 20 Gói; Hộp 30 Gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893100463823
Mitiferat 267
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
267mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2026-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110464523
Mitiferat 67
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
67mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2026-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110464623
Mizinvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893114466823
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa 250mg, Carbidopa 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110450223
Montelukast 4 mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110455723
Mulatop
Mỗi gói 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng 343,86mg Nhôm hydroxyd) 440mg; Magnesi hydroxyd 390mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893100453823
Naliso 2
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110458623
Naproxen Cap DWP 275mg
Naproxen natri
Hàm lượng / Dạng
275mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893100456723
Nexomium 40
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ × 7 viên; Hộp 4 vỉ × 7 viên; Hộp 5 vỉ × 7 viên; Hộp 10 vỉ × 7 viên; Hộp 2 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 4 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 14 viên; Chai 28 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110457223
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110454223
Nicorandil SaVi 20
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110454323
Nitrostad 0.3
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% in lactose)
Hàm lượng / Dạng
0,3mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên.
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462223
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% in lactose)
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên.
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462323
Ocephani
Paracetamol 500mg; Diphenhydramin hydroclorid 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893100458423
Ofloxacin Danapha
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893115448523
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/30ml · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 01 lọ 30ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893114467423
Parastad Kid
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893100462423
Pentovas
Tenofovir alafenamid (tương đương với 28mg tenofovir alafenamid fumarat)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu-PVC; Hộp 1 Chai x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466923
Perindopril DWP 2mg
Perindopril tert-butylamin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110456823
Perindopril OD DWP 2,5 mg
Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110456923
Pit-Stat Tablet 1 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 1,04mg)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465823
Pit-Stat Tablet 2 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465923
Pitamdami
Piracetam 400mg; Vincamin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110460823
Polacanmin 2
Dexchlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x15 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên; Hộp 1 chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110460923
Posinight
Levonorgestrel
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893100466523
Poziats 15mg
Aripiprazol
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2026-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467723
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin sodium
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462523
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462623
Prebarica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110463523
Prednisolon 20
Prednisolone
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 40 viên; Hộp 10 vỉ x 40 viên; Hộp 25 vỉ x 40 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110457523
Prexadis 10
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột.
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110461623
Prexadis 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột.
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110461723
Racetril Cap.
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462723
Reosorbin
Rebamipide
Hàm lượng / Dạng
100mg · Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 15 Gói; Hộp 21 Gói; Hộp 30 Gói; Hộp 42 Gói
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110448123
ResdonAPC 1
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110449623
Rixaban 2.5
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110454423
Ronakym
Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrate 102mg)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2026-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110464823
Rosuvastatin OD DWP 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110457023
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462823
Ryndomide
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Thiết bị Y tế Cryopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110458723
S-Profen 200
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110462923
S-Profen 400
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110463023
SITOMET BD 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110451023
SITOMET BD 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110451123
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110454523
SaViRivasti 6
Rivastigmin (dưới dạng Rivastigmin hydrogen tartrat)
Hàm lượng / Dạng
6mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110454623
Salbutop 0,042%
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1,25mg/3ml · Dung dịch dùng cho khí dung
Đóng gói
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893115451823
Sita-Met Tablets 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin hydrochloride 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466023
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-11-08 → 2028-11-08
Quyết định
826/QĐ-QLD · 189
893110452023

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.