Triopilin
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110386823
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
U-Thel
Brompheniramine maleate 4mg/5ml; Phenylephrine hydrochloride 10mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
885100416823
Si rô
Hộp 1 chai 60ml
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Uloxoric
Febuxostat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110392523
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Unaben
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 50 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110377923
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 5 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 50 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Usclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110381023
400mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Uspasmyl
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110381123
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vacitus
Clomifen citrat 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
894110404923
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Vacoomez
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 Viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên;
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 Viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 Viên;
Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110376923
20 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 Viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên;
Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 Viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 250 Viên;
Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Valerbet
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
520110402123
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Genepharm SA
Greece
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Valsarfast 80mg film coated tablets
Valsartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
383110417023
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: 893110099623);
Hộp 5 lọ;
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893115375623
1g
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: 893110099623);
Hộp 5 lọ;
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vastanic 20
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110389023
20 mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang giải phóng chậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
599110407923
Viên nang giải phóng chậm
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Vemarol 400mg
Ethambutol hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 vên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110379323
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 vên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vicimlastatin 1g
Imipenem 0,5g; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110374623
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin – L – Aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110375723
5g/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vinhistin 16
Betahistin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110375823
16mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vinocam
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Thuốc tiêm bột đông khô
Đóng gói
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110375923
20mg
Thuốc tiêm bột đông khô
Hộp 5 Lọ + 5 ống dung môi nước cất pha tiêm; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vinphaton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg/2 ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110376023
10mg/2 ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110376123
30mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg;
Pyridoxin hydroclorid 250mg;
Cyanocobalamin 5mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110395523
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Violevo
Levocetirizin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893100386223
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Virnagza Fort
Tadalafil
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110389123
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Visdogyl
Acetylspiramycin 100mg , Metronidazol 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893115394623
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên. Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2026-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110393723
500 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên. Chai 200 viên
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2023-10-19
→ 2026-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110374223
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vitamin E
400 IU thiên nhiên
Vitamin E (dưới dạng d-alpha tocopheryl acetat)
Hàm lượng / Dạng
400IU · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110384023
400IU
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Vlergy 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai không bao
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Lifesciences Limited (India)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110405923
Viên nén nhai không bao
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Saga Lifesciences Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Volgasrene 75
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110389223
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi Polyolefine (freeflex) 500ml; Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
400110402923
Dung dịch tiêm truyền
Túi Polyolefine (freeflex) 500ml; Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Germany
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Water for injection 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110379423
10ml
Dung môi pha tiêm
Hộp 10 ống x 10 ml
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Xarelto
Rivaroxaban 15mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp, 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
400110400923
Viên nén bao phim
Hộp, 1 vỉ x 14 viên
Bayer AG
Germany
Công ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Yasmin
Drospirenon 3mg; Ethinylestradiol 0,03mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Müllerstrasse 178, 13353 Berlin, Germany)) (Germany)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
400110401023
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Bayer Weimar GmbH & Co. KG. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Bayer AG (Địa chỉ: Müllerstrasse 178, 13353 Berlin, Germany))
Germany
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Yolipraz-80
Telmisartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stallion Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110402223
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
India
Công ty cổ phần Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Yumangel F
Almagat ........ ………………10% (w/v)
Tương đương Almagat 1,5g/15ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Yuhan Corporation (Korea)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
880100405823
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói
Yuhan Corporation
Korea
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Zapra
Lansoprazole 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2025-12-31
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110418123
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2023-10-19
→ 2025-12-31
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Zealargy
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Nhà đăng ký
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
890110401723
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Zostopain 120
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110361423
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
Zostopain 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110361523
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
pendo-Pregabalin 150 mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110383823
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
pendo-Pregabalin 50 mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
776/QĐ-QLD · 188
893110383923
50mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2023-10-19
→ 2028-10-19
776/QĐ-QLD
188
Chi tiết
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754114413923
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Gabapentin
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414023
Viên nang cứng
Chai 100 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Montelukast 4mg
Montelukast 4mg (dưới dạng Montelukast natri)
Hàm lượng / Dạng
Viên nhai
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414123
Viên nhai
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Pregabalin
Pregabalin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414223
Viên nang cứng
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414323
Viên nang cứng
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414423
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
pms-Ursodiol C 250mg
Ursodeoxycholic acid 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Chai 100 viên; chai 30 viên
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Nhà đăng ký
Pharmascience Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2023-10-19 → 2028-10-19
Quyết định
777/QĐ-QLD · 115,2
754110414523
Viên nén
Chai 100 viên; chai 30 viên
Pharmascience Inc
Canada
Pharmascience Inc
Canada
2023-10-19
→ 2028-10-19
777/QĐ-QLD
115,2
Chi tiết
Avonlimus
Tacrolimus (dưới dạng monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 01 tuýp 5g ; Hộp 01 tuýp 10g ; Hộp 01 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-16 → 2028-10-16
Quyết định
759/QĐ-QLD · 187 BS
893110354423
0,03% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 01 tuýp 5g ; Hộp 01 tuýp 10g ; Hộp 01 tuýp 30g
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
759/QĐ-QLD
187 BS
Chi tiết
Cephalexin 250 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 14 gói; Hộp 24 gói
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-10-16 → 2028-10-16
Quyết định
760/QĐ-QLD · 187 BS
893110355523
250mg
Thuốc cốm
Hộp 12 gói; Hộp 25 gói; Hộp 14 gói; Hộp 24 gói
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2023-10-16
→ 2028-10-16
760/QĐ-QLD
187 BS
Chi tiết