Medibase
EN VI JA

Tra cứu công bố đăng ký thuốc (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 54748 Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 13:22
Xóa

Tìm thấy 53601 bản ghi. Hiển thị 22001–22050.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Clozapin DWP 50mg
Clozapin 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235723
Collamino 400
Piracetam 400 mg
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110224323
Coltimin 8
Thiocolchicosid 8mg
Hàm lượng / Dạng
8mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110239223
Consordim 250mg
Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim pentahydrat và natri carbonat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ, thủy tinh; Hộp 10 Lọ, thủy tinh
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237923
Creswell 80
Sotalol hydrochloride 80mg
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110239823
Cyclovin 250
Ethamsylat 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219223
Daforx 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propandiol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110217723
Danapha - Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231223
Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110214223
Dapazin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110211223
Defaran
Acetaminophen 500mg; Caffein 65mg
Hàm lượng / Dạng
Acetaminophen 500mg; Caffein 65mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Chân Tâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100225923
Deferipron DWP 1000 mg
Deferipron 1000mg
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235823
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100211323
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen 200mg
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216923
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220223
Diniem
Dequalinium clorid 0,25mg
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 8 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 20 vỉ x 8 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893100238223
Dipozag 30
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110217123
Dipozag 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110217223
Dodapril
Loperamid hydroclorid 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100222023
DolAPC 150
Paracetamol 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Thuốc cốm sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 gói x 2g; Hộp 10 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 60 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100212223
DolAPC 250
Paracetamol 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Thuốc cốm sủi bọt
Đóng gói
Hộp 4 gói x 2g; Hộp 10 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g; Hộp 60 gói x 2g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100212323
Donepezil DWP 3mg
Donepezil hydroclorid 3mg
Hàm lượng / Dạng
3mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235923
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil hydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110220323
Dopagan 325 mg
Paracetamol 325mg
Hàm lượng / Dạng
325mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893100222323
Doxamen 2
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209123
Doxamen 4
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesylat) 4mg
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110209223
Duobivent
Vildagliptin 50mg; Metformin HCl 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Vildagliptin 50mg; Metformin HCl 1000mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110238523
Dypafo 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10 mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110214323
Dypafo 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110214423
Ecotaline 2,5 mg
Terbutaline sulfate 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893115232223
Egudin 5
Solifenacin succinat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893110227723
Elvud 50
Teprenone 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110231123
Enalapril Plus 20mg/6mg
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg
Hàm lượng / Dạng
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236023
Enoclog 15 mg
Rivaroxaban 15mg
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232323
EnvirAPC 0.5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893114227123
EnvirAPC 1
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat 1,06mg)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893114227223
Eperison 50
Eperison hydrochlorid 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110216023
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893114233623
Eroflu 10
Leflunomid 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110225523
Erythromycin EC DWP 250mg
Erythromycin 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
618/QĐ-QLD · 186,2
893110236123
Esogrid 20
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium dihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim tran trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110222223
Etoricoxib 120
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110219023
Fabasofos 50mg
Efavirenz
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893110228523
Fanlazyl
Metronidazole 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893115225023
Fasmat 40
Febuxostat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893110228423
Fedovir 0,5mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 1 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
617/QĐ-QLD · 186,1
893114227823
Ferenat
Paroxetine (dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate 22,8mg) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2028-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110223323
Fientalf 15 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 20,205mg) 15mg
Hàm lượng / Dạng
15mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110226523
Fientalf 30 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 40,41mg) 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110226623
Fientalf 60 mg
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosylate monohydrate 80,82mg) 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2023-08-24 → 2026-08-24
Quyết định
616/QĐ-QLD · 186,1
893110226723

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.